castration

/kæs'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiến, sự hoạn: Hành động phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (ở động vật đực) hoặc buồng trứng (ở động vật cái), nhằm mục đích triệt sản, kiểm soát sinh sản hoặc thay đổi hành vi, đặc tính của động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La castration des chatons mâles est recommandée pour contrôler la population. (Việc thiến mèo đực con được khuyến nghị để kiểm soát số lượng.)
    • La castration est une pratique ancienne pour les animaux de ferme. (Thiếnmột tập quán lâu đời đối với vật nuôi trong trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castration chimique": Thiến hóa học (sử dụng thuốc để ức chế chức năng sinh dục).

    • La castration chimique est parfois utilisée comme mesure judiciaire. (Thiến hóa học đôi khi được sử dụng như một biện pháp tư pháp.)
  • "Castration symbolique" (Psychanalyse): Thiến biểu tượng (trong phân tâm học, chỉ sự mất mát quyền lực hoặc năng lực tưởng tượng).

    • Le concept de castration symbolique est central dans la théorie freudienne. (Khái niệm thiến biểu tượngtrung tâm trongthuyết của Freud.)
Biến thể từ gần giống
  • Castrer (động từ): thiến, hoạn.

    • Il faut faire castrer son chien. (Cần phải thiến chó của mình.)
  • Castrat (danh từ giống đực): người bị thiến (lịch sử, chỉ những ca sĩ nam bị thiến từ nhỏ để giữ giọng cao).

    • Les castrats étaient célèbres dans les opéras italiens. (Những ca sĩ bị thiến nổi tiếng trong các vở opera Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Stérilisation: sự triệt sản (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả đực cái bằng các phương pháp khác nhau).
  • Émasculation: sự thiến (nhấn mạnh vào việc tước bỏ đặc tính nam tính; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "castration" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "castration" trong tiếng Pháp.

danh từ giống cái
  1. sự thiến, sự hoạn