castration
/kæs'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiến, sự hoạn: Hành động phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (ở động vật đực hoặc nam giới) hoặc buồng trứng (ở động vật cái hoặc nữ giới), thường nhằm mục đích triệt sản hoặc điều trị y tế.
- (Nghĩa bóng) Sự cắt xén, sự làm mất tinh thần/sức mạnh: Hành động loại bỏ những phần quan trọng hoặc cốt lõi của một thứ gì đó (như tác phẩm văn học, ý tưởng), khiến nó trở nên yếu ớt hoặc không còn hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen - y học/thú y):
- Castration of the bull was performed to make it more docile. (Việc thiến con bò đực được thực hiện để làm nó trở nên hiền lành hơn.)
- The procedure is sometimes called surgical castration. (Thủ thuật này đôi khi được gọi là thiến bằng phẫu thuật.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- The censorship amounted to a castration of the artist's original message. (Sự kiểm duyệt đồng nghĩa với việc cắt xén thông điệp gốc của nghệ sĩ.)
- He feared the editor's castration of his novel. (Anh ấy sợ việc biên tập viên cắt xén cuốn tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chemical castration": Thiến hóa học (sử dụng thuốc để ức chế chức năng tinh hoàn/buồng trứng thay vì phẫu thuật).
- The court ordered chemical castration for the repeat offender. (Tòa án ra lệnh thiến hóa học đối với kẻ tái phạm.)
"Emasculation" (từ gần nghĩa, thường dùng trong nghĩa bóng): Làm mất nam tính, làm suy yếu.
- The policy was seen as a castration of the department's authority. (Chính sách bị xem là sự tước đoạt quyền lực của ban ngành đó.)
Biến thể và từ liên quan
Castrate (động từ): Thiến, hoạn.
- Farmers often castrate male livestock. (Nông dân thường thiến gia súc đực.)
Castrato (danh từ, lịch sử): Giọng nam cao bị thiến (trong âm nhạc cổ điển châu Âu).
- Castrati were famous in 17th and 18th-century opera. (Những giọng ca bị thiến nổi tiếng trong opera thế kỷ 17 và 18.)
Từ đồng nghĩa
- Neutering (n): Sự triệt sản (dùng chung cho cả đực và cái, thường cho động vật).
- Gelding (n): Sự thiến ngựa đực.
- Spaying (n): Sự cắt bỏ buồng trứng (cho động vật cái).
- Expurgation (n): Sự cắt bỏ (phần không phù hợp trong sách, gần nghĩa với nghĩa bóng).
Cụm từ liên quan
- To perform a castration: Thực hiện việc thiến.
- The vet will perform a castration on the dog. (Bác sĩ thú y sẽ thực hiện việc thiến con chó.)
Thành ngữ/ Cách dùng ẩn dụ
The castration of power/authority: Sự tước đoạt quyền lực.
- The new law led to the castration of the traditional council's power. (Luật mới dẫn đến sự tước đoạt quyền lực của hội đồng truyền thống.)
Intellectual castration: Sự bóp nghẹt/bức tử trí tuệ (làm mất đi sự sắc bén, sáng tạo).
- The strict curriculum was criticized for causing intellectual castration. (Chương trình giảng dạy cứng nhắc bị chỉ trích vì gây ra sự bức tử trí tuệ.)
danh từ
- sự thiến
- (nghĩa bóng) sự cắt xén đoạn dở, sự cắt xén đoạn thừa (trong một cuốn sách...)