casualness
/'kæʤjuəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tình cờ, tính ngẫu nhiên: Trạng thái xảy ra không có kế hoạch trước, không chủ đích.
- Sự tự nhiên, sự không trịnh trọng: Cách cư xử, ăn mặc hoặc phong cách thoải mái, không gò bó, không theo các quy tắc nghi thức.
- Sự vô ý tứ, sự cẩu thả; sự tuỳ tiện: Thái độ không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết hoặc hậu quả.
- Tính thất thường: Trạng thái không ổn định, không đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The casualness of their meeting was surprising; they just bumped into each other at the market. (Tính tình cờ của cuộc gặp gỡ của họ thật đáng ngạc nhiên; họ chỉ tình cờ gặp nhau ở chợ.)
- I appreciate the casualness of his style; he always looks comfortable and approachable. (Tôi đánh giá cao sự tự nhiên trong phong cách của anh ấy; anh ấy luôn trông thoải mái và dễ gần.)
- His casualness about the deadline worried his manager. (Sự vô ý tứ của anh ta về thời hạn khiến người quản lý lo lắng.)
- The casualness of the weather here makes it hard to plan outdoor activities. (Tính thất thường của thời tiết nơi đây khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of casualness": với vẻ tự nhiên, thoải mái.
- He delivered the important news with an air of casualness. (Anh ấy thông báo tin quan trọng với một vẻ tự nhiên.)
- "studied casualness": sự tự nhiên có chủ ý, được tạo ra một cách cố ý.
- Her studied casualness in the interview was meant to hide her nervousness. (Sự tự nhiên có chủ ý của cô ấy trong buổi phỏng vấn nhằm che giấu sự lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Casual (adj): tình cờ, bình thường, không chính thức.
- We had a casual conversation. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện bình thường.)
- Casually (adv): một cách tình cờ, một cách tự nhiên, thoải mái.
- He mentioned it casually. (Anh ấy nhắc đến điều đó một cách tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Informality: sự không chính thức.
- Nonchalance: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Haphazardness: tính bừa bãi, ngẫu nhiên.
- Carelessness: sự cẩu thả, thiếu cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'casualness'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'casualness'.)
danh từ
- tính tình cờ, tính ngẫu nhiên
- (thông tục) sự tự nhiên, sự không trịnh trọng
- sự vô ý tứ, sự cẩu thả; sự tuỳ tiện
- tính thất thường