familiarity
/fə,mili'æriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quen thuộc, sự hiểu biết rõ: Trạng thái biết rõ về một người, một địa điểm, một sự việc hoặc một lĩnh vực kiến thức nào đó do đã tiếp xúc nhiều lần hoặc có kinh nghiệm.
- Sự thân mật, sự thân thiết: Mối quan hệ gần gũi, cởi mở và không có khoảng cách giữa những người với nhau.
- Cử chỉ, thái độ suồng sã, sỗ sàng: Hành động hoặc cách cư xử quá thân mật, vượt quá mức độ lịch sự hoặc phép tắc thông thường, đặc biệt là trong những tình huống cần sự trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự quen thuộc, hiểu biết:
- Her familiarity with the software made her the best person for the job. (Sự quen thuộc của cô ấy với phần mềm đã khiến cô trở thành người phù hợp nhất cho công việc.)
- He answered the questions with great familiarity. (Anh ấy trả lời các câu hỏi với sự hiểu biết rất rõ ràng.)
Chỉ sự thân mật, thân thiết:
- The familiarity between the old friends was evident in their easy conversation. (Sự thân mật giữa những người bạn cũ thể hiện rõ trong cuộc trò chuyện thoải mái của họ.)
- They treated each other with a comfortable familiarity. (Họ đối xử với nhau bằng một sự thân mật dễ chịu.)
Chỉ thái độ suồng sã, sỗ sàng:
- His familiarity with the customers was sometimes seen as unprofessional. (Thái độ suồng sã của anh ta với khách hàng đôi khi bị coi là thiếu chuyên nghiệp.)
- The waiter's familiarity made some guests uncomfortable. (Sự sỗ sàng của người phục vụ khiến một số vị khách cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Familiarity breeds contempt": Một thành ngữ có nghĩa là khi bạn biết ai đó hoặc điều gì đó quá rõ, bạn có thể bắt đầu đánh giá thấp hoặc coi thường họ/điều đó.
- They used to admire their boss, but now they criticize him constantly. It seems familiarity breeds contempt. (Họ từng ngưỡng mộ ông chủ, nhưng giờ thì liên tục chỉ trích ông. Có vẻ như quá quen thuộc sẽ sinh ra sự coi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Familiar (adj): quen thuộc, thân thuộc.
- This street looks familiar. (Con đường này trông có vẻ quen thuộc.)
- Familiarize (v): làm cho quen thuộc, tìm hiểu để biết rõ.
- You need to familiarize yourself with the new rules. (Bạn cần làm quen với các quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
- Acquaintance (n): sự quen biết, hiểu biết (thường ở mức độ nhẹ hơn).
- Intimacy (n): sự thân mật, sự gần gũi.
- Informality (n): sự không chính thức, sự thân mật.
- Presumption (n): sự tự tiện, sự quá quắt (khi chỉ thái độ suồng sã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "familiarity")
Thành ngữ liên quan
- On familiar terms (with someone): Có quan hệ thân thiết, gần gũi với ai.
- She is on familiar terms with many famous artists. (Cô ấy có quan hệ thân thiết với nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.)
danh từ
- sự thân mật
- sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)
- sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)
- sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi
- sự vuốt ve, sự âu yếm
- sự ăn nằm với (ai)
Idioms
- familirity breeds contemptcontempt