casualty

/'kæʤjuəlti/
Học thuật
Thân thiện
casualty

A soldier is listed as a casualty after the battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chết hoặc bị thương: Chỉ một người bị giết hoặc bị thương trong một sự kiện như chiến tranh, tai nạn, hoặc thảm họa.
    • Sự tổn thất, thiệt hại: Chỉ một tổn thất hoặc thiệt hại nói chung, thường do một sự kiện bất lợi gây ra.
    • (Số nhiều, thường dùng trong quân sự) Số thương vong: Chỉ số lượng người chết, bị thương, bị bắt hoặc mất tích trong một trận chiến hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The first casualty of the accident was taken to the hospital. (Nạn nhân đầu tiên của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
    • He was a casualty of the company's restructuring. (Anh ấy một nạn nhân của đợt tái cấu trúc công ty.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ số lượng):

    • The battle resulted in heavy casualties on both sides. (Trận chiến dẫn đến thương vong nặng nề cho cả hai bên.)
    • They are still counting the casualties from the natural disaster. (Họ vẫn đang thống số người thiệt mạng từ thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casualty of war": nạn nhân của chiến tranh (có thể người hoặc vật).

    • Many civilians have become casualties of war. (Nhiều thường dân đã trở thành nạn nhân của chiến tranh.)
  • "casualty department" (Anh) / "emergency room" (Mỹ): khoa cấp cứu (trong bệnh viện).

    • The injured were rushed to the casualty department. (Những người bị thương được đưa gấp đến khoa cấp cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Casual (adj): tình cờ, không chính thức, bình thường.

    • He wore casual clothes to the party. (Anh ấy mặc quần áo bình thường đến bữa tiệc.)
  • Casually (adv): một cách tình cờ, thoải mái, không chính thức.

    • She mentioned it casually during the conversation. ( ấy nhắc đến điều đó một cách tình cờ trong cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Victim: nạn nhân (người bị hại bởi một sự kiện xấu).
  • Fatality: người chết (do tai nạn hoặc thảm họa).
  • Loss: sự mất mát, tổn thất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "casualty" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm danh từ ghép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The first casualty of war is truth.": Nạn nhân đầu tiên của chiến tranh sự thật. (Thành ngữ này ý nói trong chiến tranh, thông tin thường bị bóp méo hoặc che giấu.)
  • "To be a casualty of circumstance": nạn nhân của hoàn cảnh.
    • Many small businesses were casualties of the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ nạn nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
casualty

A soldier is listed as a casualty after the battle.

danh từ
  1. tai hoạ, tai biến; tai nạn
  2. (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích
    • the enemy suffered heavy casualties
      quân địch bị thương vong nặng nề
  3. người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...)

Từ gần giống