causality

/kɔ:'zæliti/
danh từ
  1. nguyên nhân
  2. quan hệ nhân quả
    • the law of causality
      luật nhân quả
  3. thuyết nhân quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "causality"

causality
The scientist carefully examines the causality between sunlight and plant growth.