casuistic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới việc sử dụng các nguyên tắc đạo đức để giải quyết các vấn đề về đạo đức
  2. thuộc, liên quan tới lẽ ngụy biện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "casuistic"

casuistic
A philosopher uses casuistic reasoning to resolve a moral dilemma.