casuistical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết tình huống (casuistry): Chỉ việc giải quyết các vấn đề đạo đức bằng cách áp dụng các nguyên tắc chung vào các trường hợp cụ thể và riêng biệt.
- Quá tinh vi, cầu kỳ trong lập luận đạo đức: Mang hàm ý chỉ trích về những lập luận đạo đức quá phức tạp, có vẻ giả tạo hoặc thiếu trung thực, nhằm biện minh cho hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His argument was dismissed as mere casuistical reasoning. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là lý lẽ tình huống cầu kỳ.)
- The debate delved into casuistical distinctions between different types of lies. (Cuộc tranh luận đi sâu vào những sự phân biệt tình huống tinh vi giữa các loại nói dối khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Casuistical approach": Cách tiếp cận theo thuyết tình huống.
- The priest took a casuistical approach to the penitent's unique dilemma. (Vị linh mục đã áp dụng cách tiếp cận tình huống đối với tình thế khó xử riêng biệt của người sám hối.)
"Casuistical justification": Sự biện minh dựa trên lý lẽ tình huống (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The politician's defense was seen as a casuistical justification for corruption. (Lời bào chữa của chính trị gia bị xem là một sự biện minh tình huống giả tạo cho hành vi tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Casuist (danh từ): Người giỏi hoặc chuyên về lập luận tình huống (casuistry), thường dùng với nghĩa không tốt.
- He was known as a clever casuist who could argue any side. (Ông ta nổi tiếng là một nhà lập luận tình huống khéo léo, có thể tranh luận cho bất kỳ phe nào.)
Casuistry (danh từ): Thuyết tình huống; phương pháp hoặc lập luận tình huống.
- Medieval casuistry dealt with matters of conscience and sin. (Thuyết tình huống thời Trung Cổ giải quyết các vấn đề về lương tâm và tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Sophistical: Ngụy biện, dùng lý lẽ tinh vi nhưng sai lầm.
- Oversubtle: Quá tinh vi, cầu kỳ (mang nghĩa tiêu cực).
- Jesuitical: (Theo nghĩa phái sinh) Quá tinh vi trong lập luận thần học hoặc đạo đức.
Từ trái nghĩa
- Straightforward: Thẳng thắn, rõ ràng.
- Unambiguous: Rõ ràng, không mơ hồ.
- Principled: Có nguyên tắc (thường theo nghĩa nguyên tắc rõ ràng, cứng rắn).
Adjective
- xuyên qua hình đa giác trên một đường chéo