casuistry

/'kæzjuistri/
Học thuật
Thân thiện
casuistry

A lawyer uses casuistry to argue a difficult case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phán quyết đúng sai (trong các vấn đề đạo đức): Phương pháp giải quyết các vấn đề đạo đức bằng cách áp dụng các nguyên tắc chung vào các tình huống cụ thể riêng lẻ.
    • lẽ ngụy biện tinh vi, sự chẻ sợi tóc làm : Cách lập luận tưởng chừng thông minh, tinh tế nhưng thực chất sai lầm, lắt léo nhằm đánh lừa người nghe hoặc biện minh cho hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1 - phương pháp):

    • The priest used casuistry to guide the parishioner through his moral dilemma. (Vị linh mục đã sử dụng khoa phán quyết đúng sai để hướng dẫn giáo dân vượt qua tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
    • Medical ethics often involves a degree of casuistry when applying rules to complex cases. (Đạo đức y học thường liên quan đến một mức độ phán quyết tình huống khi áp dụng các quy tắc vào những ca bệnh phức tạp.)
  • Danh từ (nghĩa 2 - ngụy biện):

    • His defense was pure casuistry, full of clever but ultimately dishonest arguments. (Lời biện hộ của anh ta thuần túy ngụy biện, đầy những lập luận tưởng chừng khéo léo nhưng rốt cuộc không trung thực.)
    • Politicians are often accused of using casuistry to avoid giving straight answers. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc sử dụng lẽ ngụy biện để tránh đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The casuistry of...": Cách lập luận ngụy biện tinh vi của một người hoặc nhóm nào đó.

    • The public grew tired of the casuistry of the corporate spokespersons. (Công chúng trở nên mệt mỏi với những lẽ ngụy biện tinh vi của các phát ngôn viên công ty.)
  • "To engage in casuistry": Tham gia vào việc lập luận ngụy biện.

    • He wasn't seeking truth; he was merely engaging in casuistry to win the debate. (Anh ta không tìm kiếm sự thật; anh ta chỉ đang sa vào ngụy biện để thắng cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuist (n): Người giỏi hoặc chuyên về việc phán quyết các vấn đề đạo đức (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực - kẻ ngụy biện).

    • The theologian was known as a skilled casuist. (Nhà thần học đó được biết đến như một chuyên gia phán quyết đạo đức lành nghề.)
    • He is nothing but a dishonest casuist. (Hắn ta chẳng qua chỉ một tay ngụy biện dối trá.)
  • Casuistic (adj): (Thuộc về) phương pháp phán quyết đạo đức theo tình huống; mang tính chất ngụy biện.

    • The debate took a casuistic turn, focusing on minute technicalities. (Cuộc tranh luận chuyển hướng mang tính ngụy biện, tập trung vào những chi tiết kỹ thuật vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sophistry (n): Ngụy biện, lập luận cố tình sai lầm nhưng nghe có vẻ thuyết phục.
  • Quibbling (n): Sự cãi cọ, tranh luận về những điều vụn vặt, chi tiết nhỏ nhặt.
  • Hair-splitting (n): Sự chẻ sợi tóc làm , quá chú trọng vào những khác biệt rất nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Candor (n): Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Forthrightness (n): Tính chất trực tiếp, không quanh co.
  • Principle (n): Nguyên tắc, sự tuân thủ các chuẩn mực cố định.
casuistry

A lawyer uses casuistry to argue a difficult case.

danh từ
  1. khoa phán quyết đúng sai; sự phán quyết đúng sai
  2. lẽ tài tình, lẽ nguỵ biện