catalan
Học thuậtThân thiện
Le catalan est un champignon que l'on trouve souvent dans les forêts de feuillus.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nấm sữa: Một loại nấm ăn được, thường có màu trắng hoặc kem, thuộc họ nấm sữa (Lactarius).
- Người Catalan: Người đến từ hoặc có nguồn gốc từ vùng Catalonia (Tây Ban Nha, Pháp, Andorra).
- Tiếng Catalan: Ngôn ngữ chính thức của vùng Catalonia, cộng đồng Valencia, quần đảo Balearic và Andorra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nấm sữa):
- Nous avons cueilli des catalans dans la forêt. (Chúng tôi đã hái nấm sữa trong rừng.)
- Ce catalan est très savoureux en omelette. (Cây nấm sữa này rất ngon khi làm trứng ốp lết.)
- Danh từ giống đực (người Catalan):
- Mon voisin est un catalan. (Hàng xóm của tôi là một người Catalan.)
- Les catalans sont fiers de leur culture. (Người Catalan tự hào về văn hóa của họ.)
- Danh từ giống đực (tiếng Catalan):
- Il parle couramment le catalan. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Catalan.)
- Le catalan est une langue romane. (Tiếng Catalan là một ngôn ngữ Rôman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être catalan de souche": là người Catalan gốc.
- Sa famille est catalane de souche. (Gia đình anh ấy là người Catalan gốc.)
- "traduire en catalan": dịch sang tiếng Catalan.
- Ce livre a été traduit en catalan. (Cuốn sách này đã được dịch sang tiếng Catalan.)
Biến thể và từ gần giống
- Catalan, catalane (tính từ): thuộc về Catalonia, thuộc về người hoặc tiếng Catalan.
- La cuisine catalane est délicieuse. (Ẩm thực Catalan rất ngon.)
- La culture catalane. (Văn hóa Catalan.)
- Catalogne (danh từ giống cái): Catalonia (tên vùng).
Từ đồng nghĩa
- Pour le champignon (nghĩa nấm): lactaire (nấm sữa - tên khoa học).
- Pour la personne (nghĩa người): aucun synonyme exact.
- Pour la langue (nghĩa ngôn ngữ): aucun synonyme exact.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catalan" với nghĩa nấm. Các thành ngữ thường liên quan đến nghĩa chỉ người hoặc vùng đất. - "Avoir le sang catalan": có dòng máu Catalan (chỉ sự gắn bó mạnh mẽ với văn hóa Catalonia). - Même à l'étranger, il a le sang catalan. (Ngay cả ở nước ngoài, anh ấy vẫn có dòng máu Catalan.)
Le catalan est un champignon que l'on trouve souvent dans les forêts de feuillus.
danh từ giống đực
- (thực vật học) nấm sữa