catalogne

Học thuật
Thân thiện
catalogne

Une vieille catalogne est étendue sur le lit pour le protéger du froid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải hoa: Một loại vải họa tiết hoa, thường được dùng để làm các đồ gia dụng như nệm hoặc màn cửa. Đâymột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté de la catalogne pour recouvrir le vieux matelas. ( ấy đã mua vải hoa để phủ lên tấm nệm .)
    • Les rideaux en catalogne donnent une touche champêtre à la pièce. (Những tấm màn cửa bằng vải hoa mang đến nét đồng quê cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être habillé comme une catalogne" (thành ngữ, ít dùng): ăn mặc lòe loẹt, sặc sỡ như một tấm vải hoa.
    • Avec cette robe aux couleurs vives, on dirait qu'elle est habillée comme une catalogne. (Với chiếc váy màu sắc sặc sỡ đó, trông ấy như được mặc một tấm vải hoa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalogné, catalognée (tính từ): được làm bằng hoặc phủ bằng vải hoa.
    • Un coussin catalogné. (Một chiếc gối được bọc bằng vải hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Toile fleurie: vải hoa (cách gọi thông thường hơn).
  • Tissu imprimé: vải in hoa.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Catalogne" là một từ thuộc phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong một số vùng của Pháp. Trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc may mặc hiện đại, các từ như "toile fleurie" có thể phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn: Từ này không liên quan đến tên vùng Catalonia (tiếng Pháp: ) ở Tây Ban Nha. Đâymột từ đồng âm khác nghĩa.
catalogne

Une vieille catalogne est étendue sur le lit pour le protéger du froid.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) vải hoa (dùng làm nệm, làm màn cửa...)

Từ gần giống