cataloguer
/'kætə,lɔgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lập mục lục, lập danh mục; sắp xếp: Hành động phân loại, sắp xếp và ghi chép các mục vào một danh sách có hệ thống, thường dùng cho sách, tài liệu hoặc bộ sưu tập.
- (Nghĩa xấu) Xếp loại, gán cho một nhãn mác: Dùng để chỉ việc đánh giá và gán cho ai đó một đặc điểm hoặc phẩm chất cố định, thường mang tính tiêu cực hoặc phiến diện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bibliothécaire doit cataloguer les nouvelles acquisitions. (Người thủ thư phải lập danh mục cho những tài liệu mới được bổ sung.)
- Il a catalogué tous les insectes de sa collection. (Anh ấy đã lập mục lục cho tất cả côn trùng trong bộ sưu tập của mình.)
- Ne me catalogue pas comme un conservateur simplement parce que je n'aime pas ce changement. (Đừng xếp tôi vào loại một kẻ bảo thủ chỉ vì tôi không thích sự thay đổi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire cataloguer": Bị người khác gán cho một nhãn mác, bị xếp vào một hạng người nào đó.
- Il s'est fait cataloguer comme un fauteur de trouble après cet incident. (Anh ta bị xếp loại là kẻ gây rối sau vụ việc đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Catalogue (danh từ): mục lục, danh mục, cuốn catalog.
- feuilleter un catalogue (lật xem một cuốn danh mục)
- Catalogage (danh từ giống đực): công việc, hành động lập mục lục.
- Le catalogage des archives est un travail de longue haleine. (Việc lập mục lục tài liệu lưu trữ là một công việc lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Classer: phân loại, sắp xếp.
- Répertorier: kiểm kê, lập bảng kê.
- Étiqueter: dán nhãn, gán nhãn (nghĩa bóng tương tự "cataloguer" khi dùng với nghĩa xấu).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Cataloguer comme: Xếp loại như là, gán cho danh hiệu là.
- On l'a catalogué comme un génie. (Người ta đã xếp anh ta vào loại thiên tài.)
ngoại động từ
- lập mục lục, lập danh mục; sắp xếp
- Cataloguer les livres d'une bibliothèquelập mục lục sách thư viện
- (nghĩa xấu) xếp loại
- Il t'a catalogué, pour lui tu es un paresseuxông ta đã xếp loại mày rồi đấy, theo ông ta, mày là một thằng lười