catalyse

Học thuật
Thân thiện
catalyse

La catalyse accélère la réaction chimique dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xúc tác, gây ra (một phản ứng hóa học): Trong hóa học, "catalyser" có nghĩalàm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học bằng cách tham gia vào đó nhưng không bị tiêu hao.
    • Thúc đẩy, làm tăng tốc (một quá trình, sự thay đổi): Nghĩa mở rộng, chỉ việc thúc đẩy, làm cho một quá trình hoặc sự thay đổi xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • L'enzyme catalyse la décomposition du sucre. (Enzyme xúc tác cho sự phân hủy đường.)
    • Cette nouvelle technologie a catalysé la révolution industrielle. (Công nghệ mới này đã thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp.)
    • Son discours a catalysé un mouvement de protestation. (Bài phát biểu của ông ấy đã thúc đẩy một phong trào phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catalyser l'attention": thu hút, tập trung sự chú ý một cách mạnh mẽ.
    • Ce scandale a catalysé l'attention des médias. (Vụ bê bối này đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.)
  • "Se catalyser" (dạng phản thân): được thúc đẩy, được xúc tác.
    • La réaction s'est catalysée en présence de platine. (Phản ứng đã được xúc tác khi có mặt của bạch kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalyse (danh từ giống cái): sự xúc tác.
    • La catalyse est un processus essentiel en chimie. (Xúc tácmột quá trình thiết yếu trong hóa học.)
  • Catalyseur (danh từ giống đực): chất xúc tác; (nghĩa rộng) yếu tố thúc đẩy.
    • Le platine est un catalyseur courant. (Bạch kimmột chất xúc tác phổ biến.)
    • Il a été le catalyseur de ce changement. (Anh ấyyếu tố thúc đẩy cho sự thay đổi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Accélérer: tăng tốc, đẩy nhanh.
  • Favoriser: tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy.
  • Déclencher: khởi động, kích hoạt (một quá trình).
  • Stimuler: kích thích, khuyến khích.
Từ trái nghĩa
  • Ralentir: làm chậm lại.
  • Bloquer: chặn lại, ngăn cản.
  • Inhiber: ức chế, kiềm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "catalyser" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catalyser")

catalyse

La catalyse accélère la réaction chimique dans le bécher.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự xúc tác

Từ chứa "catalyse"

Từ có nhắc đến "catalyse"