catamaran

/,kætəmə'ræn/
Học thuật
Thân thiện
catamaran

Le catamaran navigue sur l'eau bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền buồm hai thân: Một loại thuyền hoặc tàu hai thân (vỏ) song song được nối với nhau bằng một khung phía trên. Loại thuyền này thường ổn định nhanh hơn thuyền một thân.
    • Xuồng phao bên: Một loại xuồng nhỏ, thường được chèo, các phao nổihai bên để tăng độ ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons loué un catamaran pour naviguer autour de l'île. (Chúng tôi đã thuê một thuyền buồm hai thân để đi vòng quanh hòn đảo.)
    • Le catamaran de sauvetage est très stable en mer agitée. (Chiếc xuồng cứu hộ phao bên rất ổn định trong biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành du lịch giải trí, "catamaran" thường được dùng để chỉ các loại thuyền lớn dùng cho các chuyến du ngoạn, lặn biển hoặc làm khách sạn nổi.
    • Ils passent leur lune de miel sur un catamaran de luxe. (Họ trải qua tuần trăng mật trên một thuyền hai thân sang trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Monocoque (n): Thuyền/tàu một thân (từ chỉ loại thuyền cấu trúc đối lập với catamaran).
  • Trimaran (n): Thuyền ba thân ( ba vỏ song song).
Từ đồng nghĩa
  • Voilier à deux coques: Thuyền buồm hai vỏ (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Embarcation à balancier: Xuồng đòn cân bằng (cách gọi khác cho loại xuồng phao bên).
catamaran

Le catamaran navigue sur l'eau bleue.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thuyền buồm hai thân
  2. (hàng hải) xuồng phao bên