catamenial

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kinh nguyệt, liên quan đến kinh nguyệt: "Catamenial" một tính từ y học dùng để mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She experienced catamenial migraines every month. ( ấy bị chứng đau nửa đầu liên quan đến kinh nguyệt mỗi tháng.)
    • The doctor studied the catamenial cycle in detail. (Bác sĩ đã nghiên cứu chi tiết chu kỳ kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catamenial" thường được sử dụng trong các văn bản y khoa, nghiên cứu khoa học hoặc các cuộc thảo luận lâm sàng để mô tả các triệu chứng, rối loạn hoặc hiện tượng xảy ra đồng bộ với chu kỳ kinh nguyệt.
    • Catamenial epilepsy refers to seizures that occur in patterns related to the menstrual cycle. (Động kinh liên quan đến kinh nguyệt chỉ những cơn co giật xảy ra theo mô hình liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Menstrual (adj): (thuộc về) kinh nguyệt. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "catamenial".
    • Menstrual pain is common. (Đau bụng kinh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Menstrual: (thuộc về) kinh nguyệt.
  • Period-related: liên quan đến kỳ kinh.
Lưu ý
  • "Catamenial" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng phổ biến hơn để thay thế "menstrual".
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới kinh nguyệt

Từ đồng nghĩa