catapulte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy phóng: Một thiết bị dùng để phóng hoặc đẩy một vật thể (như máy bay, tên lửa) với lực mạnh, thường để giúp nó cất cánh hoặc đạt tốc độ cao.
- (Sử học) Máy bắn đá: Một loại vũ khí cổ đại dùng cơ chế bắn (như dây cung xoắn, đối trọng) để phóng những vật nặng (như đá, mũi tên lớn) đi xa, thường dùng trong các cuộc vây hãm thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'avion de chasse a décollé grâce à une catapulte sur le porte-avions. (Máy bay chiến đấu đã cất cánh nhờ một máy phóng trên tàu sân bay.)
- Les ingénieurs testent une nouvelle catapulte pour les fusées expérimentales. (Các kỹ sư đang thử nghiệm một máy phóng mới cho các tên lửa thử nghiệm.)
- Les Romains utilisaient souvent la catapulte pendant les sièges. (Người La Mã thường sử dụng máy bắn đá trong các cuộc vây hãm.)
- Une grosse pierre a été projetée par la catapulte par-dessus les murailles. (Một tảng đá lớn đã được máy bắn đá phóng qua bức tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être propulsé comme par une catapulte": được đẩy đi/đưa lên một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, như thể bằng một máy phóng (nghĩa bóng).
- Sa carrière a été propulsée comme par une catapulte après ce succès. (Sự nghiệp của anh ta đã được đẩy nhanh như bằng một máy phóng sau thành công đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Catapulter (động từ): Phóng, bắn đi bằng máy phóng; (nghĩa bóng) đẩy nhanh một cách đột ngột.
- Le scandale l'a catapulté sur le devant de la scène médiatique. (Vụ bê bối đã đẩy anh ta lên hàng đầu của sân khấu truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
- Trébuchet (danh từ giống đực): Một loại máy bắn đá cổ sử dụng đối trọng.
- Baliste (danh từ giống cái): Một loại máy bắn đá cổ hình dạng như một cái nỏ khổng lồ, chủ yếu bắn mũi tên lớn.
- Lanceur (danh từ giống đực): Bệ phóng, thiết bị phóng (cho tên lửa, tàu vũ trụ).
danh từ giống cái
- máy phong (máy bay, tên lửa)
- (sử học) máy bắn