cataracte
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thác nước: Một dòng nước chảy mạnh và đổ xuống từ một vách đá cao hoặc một sườn dốc.
- (Y học) Bệnh đục thể kính: Một tình trạng bệnh lý ở mắt, trong đó thể kính (thủy tinh thể) trở nên mờ đục, dẫn đến suy giảm thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les explorateurs ont découvert une magnifique cataracte au cœur de la jungle. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một thác nước tuyệt đẹp ở trung tâm khu rừng.)
- Mon grand-père va se faire opérer de la cataracte la semaine prochaine. (Ông tôi sẽ được phẫu thuật bệnh đục thể kính vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lâcher les cataractes" (thành ngữ, thân mật): Nổi cơn thịnh nộ, nổi tam bành lên.
- Quand il a appris la nouvelle, il a lâché les cataractes. (Khi anh ta biết tin, anh ta đã nổi tam bành lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cataracté, cataractée (tính từ): (Y học) Bị đục thể kính.
- Un œil cataracté. (Một mắt bị đục thể kính.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "thác nước": (thác nước), (thác nước, thường nhỏ hơn).
- Pour "bệnh đục thể kính": (sự mờ đục của thể kính) - thuật ngữ y học chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Les cataractes du ciel/Nil": Các thác nước của trời/sông Nin (cách nói văn chương hoặc lịch sử).
- La pluie tombait comme les cataractes du ciel. (Mưa rơi như thác nước từ trời đổ xuống.)
danh từ giống cái
-
thác
-
Les cataractes du Nilcác thác trên sông Nin
-
-
(y học) bệnh đục thể kính
-
lâcher les cataractes(thân mật) nổi tam bành lên
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "cataracte"