cataracte

Học thuật
Thân thiện
cataracte

Le bateau navigue près d'une cataracte sur le fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thác nước: Một dòng nước chảy mạnh đổ xuống từ một vách đá cao hoặc một sườn dốc.
    • (Y học) Bệnh đục thể kính: Một tình trạng bệnh lý ở mắt, trong đó thể kính (thủy tinh thể) trở nên mờ đục, dẫn đến suy giảm thị lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les explorateurs ont découvert une magnifique cataracte au cœur de la jungle. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một thác nước tuyệt đẹptrung tâm khu rừng.)
    • Mon grand-père va se faire opérer de la cataracte la semaine prochaine. (Ông tôi sẽ được phẫu thuật bệnh đục thể kính vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâcher les cataractes" (thành ngữ, thân mật): Nổi cơn thịnh nộ, nổi tam bành lên.
    • Quand il a appris la nouvelle, il a lâché les cataractes. (Khi anh ta biết tin, anh ta đã nổi tam bành lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataracté, cataractée (tính từ): (Y học) Bị đục thể kính.
    • Un œil cataracté. (Một mắt bị đục thể kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thác nước": (thác nước), (thác nước, thường nhỏ hơn).
  • Pour "bệnh đục thể kính": (sự mờ đục của thể kính) - thuật ngữ y học chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Les cataractes du ciel/Nil": Các thác nước của trời/sông Nin (cách nói văn chương hoặc lịch sử).
    • La pluie tombait comme les cataractes du ciel. (Mưa rơi như thác nước từ trời đổ xuống.)
cataracte

Le bateau navigue près d'une cataracte sur le fleuve.

danh từ giống cái
  1. thác
    • Les cataractes du Nil
      các thác trên sông Nin
  2. (y học) bệnh đục thể kính
    • lâcher les cataractes
      (thân mật) nổi tam bành lên

Từ có nhắc đến "cataracte"