catatonia
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Trạng thái sững sờ, bất động: "Catatonia" là một trạng thái tâm thần và thể chất đặc trưng bởi sự bất động kéo dài, cứng đờ cơ, và không phản ứng với các kích thích từ bên ngoài. Người mắc chứng này có thể giữ nguyên một tư thế trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày. - Triệu chứng tâm thần phân liệt: Đây là một dạng của bệnh tâm thần phân liệt, trong đó người bệnh có xu hướng duy trì trạng thái sững sờ cố định trong thời gian dài, xen kẽ với những giai đoạn kích động ngắn ngủi. - Cứng cơ: "Catatonia" cũng chỉ tình trạng căng cơ quá mức, cứng cơ, là một triệu chứng phổ biến trong bệnh tâm thần phân liệt thể catatonic.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng catatonia sau khi không cử động hay phản ứng gì trong nhiều ngày.)
- (Catatonia có thể xen kẽ giữa các giai đoạn sững sờ và kích động cực độ.)
- (Bác sĩ quan sát thấy catatonia dưới dạng cứng cơ và tư thế cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Catatonic state": trạng thái catatonic (sững sờ, bất động).
- He remained in a catatonic state for hours, staring blankly at the wall. (Anh ấy vẫn ở trong trạng thái catatonic hàng giờ, nhìn vô hồn vào tường.)
- "Catatonic excitement": giai đoạn kích động ngắn trong catatonia.
- Catatonic excitement can involve sudden, purposeless movements and agitation. (Kích động catatonic có thể bao gồm những cử động đột ngột, vô mục đích và kích động.)
- "Catatonic schizophrenia": một thể của bệnh tâm thần phân liệt có triệu chứng catatonia.
- Catatonic schizophrenia is characterized by significant psychomotor disturbances. (Tâm thần phân liệt thể catatonic được đặc trưng bởi các rối loạn tâm thần vận động đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Catatonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến catatonia.
- The catatonic patient showed no response to verbal commands. (Bệnh nhân catatonic không có phản ứng với các mệnh lệnh bằng lời nói.)
- Catatonically (trạng từ): một cách catatonic (thường dùng trong y học).
- She sat catatonically still, not blinking for several minutes. (Cô ấy ngồi bất động một cách catatonic, không chớp mắt trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Stupor: trạng thái sững sờ, mất phản ứng.
- Rigidity: sự cứng đờ (cơ bắp).
- Immobility: sự bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "catatonia".
Thành ngữ liên quan
- "In a catatonic state": trong trạng thái sững sờ, không phản ứng.
- After the shocking news, she was in a catatonic state. (Sau tin tức sốc, cô ấy ở trong trạng thái catatonic.)
- "Catatonic with fear": sững sờ vì sợ hãi.
- He stood catatonic with fear as the car approached. (Anh ấy đứng sững sờ vì sợ hãi khi chiếc xe tiến đến.)