cut-in
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chen ngang, sự chèn vào: Chỉ việc một yếu tố được đưa vào giữa một quá trình, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện đang diễn ra, làm gián đoạn nó.
- Đoạn quảng cáo chèn: Trong truyền hình hoặc phát thanh, đây là một đoạn quảng cáo ngắn được phát trong khi chương trình chính đang tạm dừng.
- Cảnh chèn: Trong điện ảnh, đây là một cảnh quay tĩnh hoặc một cảnh ngắn được chèn vào giữa các cảnh chính để minh họa hoặc nhấn mạnh một chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant cut-ins from the commentator made the interview hard to follow. (Những lời bình luận chen ngang liên tục của bình luận viên khiến cuộc phỏng vấn khó theo dõi.)
- There will be a short cut-in for a news update during the movie. (Sẽ có một đoạn chèn ngắn để cập nhật tin tức trong khi phim đang chiếu.)
- The director used a cut-in of the letter to show its importance. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh chèn bức thư để thể hiện tầm quan trọng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have/get a cut-in": Được tham gia vào một phần lợi nhuận hoặc một thỏa thuận kinh doanh.
- As an early investor, he managed to get a cut-in on the company's profits. (Là một nhà đầu tư sớm, anh ấy đã giành được một phần chia lợi nhuận từ công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut (động từ): Cắt, chặn đứng.
- Interruption (danh từ): Sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
- Insert (danh từ/động từ): Vật chèn vào, sự chèn vào.
Từ đồng nghĩa
- Interjection: Sự xen vào, lời nói chen ngang.
- Break-in: Sự cắt ngang, sự xâm nhập (vào cuộc trò chuyện).
- Commercial break: Quãng nghỉ quảng cáo (trong chương trình truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut in (on someone/something): (Cụm động từ) Chen ngang, ngắt lời ai đó hoặc xen vào việc gì đó.
- It's rude to cut in on people's conversations. (Chen ngang vào cuộc trò chuyện của người khác là thô lỗ.)
- A car suddenly cut in on me on the highway. (Một chiếc xe ô tô đột nhiên chen ngang vào trước tôi trên đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
- Cut in line: Chen hàng.
- It's unfair to cut in line while everyone else is waiting. (Chen hàng trong khi mọi người khác đang xếp hàng là không công bằng.)
Noun
- sự sáp nhập (quảng cáo vào chương trình phát thanh ...)
- đóng (mạch),