quotidian
/kwɔ'tidiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hằng ngày, thường nhật: Chỉ những sự việc, hoạt động xảy ra mỗi ngày, thuộc về thói quen hoặc cuộc sống thường ngày.
- Tầm thường, bình thường: Chỉ những điều bình dị, không có gì đặc biệt, nổi bật hoặc thú vị.
Danh từ (Y học, ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường):
- Sốt hằng ngày: Một loại sốt (như trong bệnh sốt rét) tái phát mỗi ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She found joy in the quotidian tasks of making coffee and reading the morning paper. (Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những công việc hằng ngày như pha cà phê và đọc báo buổi sáng.)
- The film beautifully captures the quotidian life in a small village. (Bộ phim khắc họa một cách đẹp đẽ cuộc sống thường nhật ở một ngôi làng nhỏ.)
- He longed for adventure to escape his quotidian routine. (Anh ấy khao khát phiêu lưu để thoát khỏi thói quen tầm thường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The quotidian" (Danh từ hóa): Được dùng để chỉ toàn bộ những khía cạnh thường nhật, bình thường của cuộc sống, thường với sắc thái triết học hoặc văn học.
- The poet finds profound meaning in the quotidian. (Nhà thơ tìm thấy ý nghĩa sâu sắc trong những điều thường nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Quotidianly (trạng từ): Một cách thường nhật, hằng ngày.
- These events occur quotidianly. (Những sự kiện này xảy ra một cách thường nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "hằng ngày"):
- Daily: hằng ngày.
- Everyday: thường ngày.
- Day-to-day: từng ngày.
- Tính từ (nghĩa "tầm thường"):
- Mundane: tầm thường, trần tục.
- Ordinary: bình thường.
- Commonplace: thông thường.
Từ trái nghĩa
- Extraordinary: phi thường, khác thường.
- Exceptional: đặc biệt, xuất chúng.
- Unusual: không bình thường, hiếm gặp.
Lưu ý sử dụng
- Quotidian là một từ có tính học thuật và văn chương cao hơn so với các từ đồng nghĩa như "daily" hay "everyday". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại hoặc bình thường của sự việc.
- Nghĩa danh từ chỉ "sốt hằng ngày" gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản y học chuyên ngành.
tính từ
- hằng ngày
- tầm thường
danh từ
- (y học) sốt hằng ngày