catchment
/'kætʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hứng nước, sự dẫn nước: Hành động hoặc quá trình thu gom và dẫn nước từ một khu vực.
- Khu vực lưu vực, lưu vực sông: Một khu vực địa lý, thường là lưu vực sông, nơi tất cả nước mưa và nước mặt chảy về một điểm chung như hồ, hồ chứa hoặc cửa sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dam was built to improve water catchment for the city. (Đập được xây dựng để cải thiện việc hứng nước cho thành phố.)
- The health of the river depends on the entire catchment. (Sức khỏe của dòng sông phụ thuộc vào toàn bộ lưu vực.)
- They studied the plant life in the catchment area. (Họ nghiên cứu đời sống thực vật trong khu vực lưu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Catchment area": Khu vực lưu vực; trong bối cảnh xã hội (như giáo dục, y tế), có thể chỉ khu vực địa lý mà một tổ chức phục vụ.
- The school's catchment area includes three nearby villages. (Khu vực tuyển sinh của trường bao gồm ba ngôi làng lân cận.)
- "Water catchment": Hệ thống hoặc cấu trúc thu gom nước.
- The village relies on a simple water catchment system from the mountains. (Ngôi làng phụ thuộc vào một hệ thống hứng nước đơn giản từ núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Catchment basin (n): Lưu vực, bồn địa thu nước.
- The lake acts as a natural catchment basin. (Hồ hoạt động như một lưu vực tự nhiên.)
- Catch (động từ): Bắt, hứng, thu gom. (Đây là gốc từ của "catchment").
Từ đồng nghĩa
- Drainage area: Khu vực thoát nước, lưu vực.
- Watershed: Đường phân thủy, lưu vực sông (nghĩa tương tự trong địa lý).
- Basin: Lưu vực, bồn địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "catchment" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "catch") - Catch on: Trở nên phổ biến, hiểu ra. - Catch up: Theo kịp, bắt kịp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "catchment")
danh từ
- sự hứng nước, sự dẫn nước