catchup

/'kætʃəp/
Học thuật
Thân thiện
catchup

A child squeezes catchup onto a hot dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt cà chua: Một loại sốt đặc, thường vị ngọt chua, được làm chủ yếu từ cà chua, giấm, đường các loại gia vị. Đây cách viết khác của từ "ketchup".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you pass the catchup, please? (Anh có thể chuyển cho tôi lọ nước sốt cà chua được không?)
    • I like to put catchup on my fries. (Tôi thích rưới nước sốt cà chua lên khoai tây chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as American as apple pie and catchup": một thành ngữ von dùng để miêu tả một thứ đó rất đặc trưng, phổ biến được coi một phần của văn hóa Mỹ.
    • The diner, with its burgers and milkshakes, is as American as apple pie and catchup. (Quán ăn với bánh mì kẹp thịt sữa lắc đó mang đậm chất Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketchup (n): cách viết phổ biến hơn của "catchup", cùng chỉ nước sốt cà chua.
    • This brand of ketchup is less sweet. (Nhãn hiệu sốt cà chua này ít ngọt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomato sauce: nước sốt cà chua (tuy nhiên, "tomato sauce" thường chỉ loại sốt dùng để nấu ăn, trong khi "catchup/ketchup" thường sốt chấm).
  • Condiment: gia vị, nước chấm nói chung.
catchup

A child squeezes catchup onto a hot dog.

danh từ
  1. (như) ketchup

Từ gần giống