ketchup
/'ketʃəp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước xốt cà chua: Một loại nước sốt đặc, có vị ngọt và chua, được làm chủ yếu từ cà chua, giấm, đường và các loại gia vị. Đây là một loại gia vị phổ biến để chấm hoặc thêm vào các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you pass me the ketchup, please? (Bạn có thể chuyển cho tôi lọ tương cà được không?)
- French fries taste better with ketchup. (Khoai tây chiên ăn kèm tương cà sẽ ngon hơn.)
- He put too much ketchup on his hamburger. (Anh ấy đã cho quá nhiều tương cà lên bánh hamburger của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ketchup" như một thành phần ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một thứ gì đó phổ biến, cơ bản hoặc không thể thiếu.
- Trust is the ketchup of a good relationship. (Sự tin tưởng là thứ gia vị cơ bản của một mối quan hệ tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomato sauce (n): Nước sốt cà chua (thường chỉ chung các loại sốt làm từ cà chua, có thể loãng hơn và dùng để nấu ăn, không phải lúc nào cũng dùng để chấm như "ketchup").
- Condiment (n): Gia vị, đồ chấm (từ chung chỉ các loại nước sốt hoặc gia vị dùng kèm với thức ăn, như tương ớt, mayonnaise, mù tạt).
Từ đồng nghĩa
- Tomato ketchup: Tương cà (cách gọi đầy đủ để phân biệt).
- Red sauce: Nước sốt đỏ (cách gọi thông tục, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "ketchup").
Thành ngữ liên quan
- "Everything but the ketchup": Một cách nói vui để chỉ rằng hầu như mọi thứ đã có đủ, chỉ còn thiếu một thứ nhỏ nhặt cuối cùng.
- The presentation is ready. It's everything but the ketchup. (Bài thuyết trình đã sẵn sàng. Chỉ còn thiếu chút xíu nữa thôi.)
- "As American as apple pie and ketchup": (Biến thể của thành ngữ "As American as apple pie") Dùng để chỉ một thứ gì đó được coi là rất đặc trưng hoặc phổ biến trong văn hóa Mỹ.
- Baseball and hot dogs are as American as apple pie and ketchup. (Bóng chày và xúc xích hot dog đặc trưng của Mỹ như bánh táo và tương cà vậy.)
danh từ
- nước xốt cà chua nấm