catechetic

Adjective
  1. thuộc, liên quan, hoặc dính líu tới lối dạy bằng cách hỏi đáp (vấn đáp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

catechetic
The teacher uses a catechetic approach with simple questions and answers.