catechetic

Học thuật
Thân thiện
catechetic

The teacher uses a catechetic approach with simple questions and answers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp dạy bằng cách hỏi đáp (vấn đáp): "catechetic" mô tả một phong cách hoặc phương pháp giáo dục dựa trên việc đặt câu hỏi nhận câu trả lời, thường được sử dụng trong giảng dạy tôn giáo hoặc triết học.
    • Giống với hoặc liên quan đến một bài giáo nghiêm ngặt: "catechetic" cũng có thể mô tả một phương pháp tra vấn hoặc giảng dạy tính hệ thống chặt chẽ, tương tự như hình thức dạy giáo .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher used a catechetic method to ensure the students understood the basic principles. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp vấn đáp để đảm bảo học sinh hiểu các nguyên tắc cơ bản.)
    • His catechetic approach to philosophy involved a series of probing questions. (Cách tiếp cận triết học theo lối vấn đáp của ông ấy bao gồm một loạt câu hỏi thămsâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catechetic instruction": sự hướng dẫn/giảng dạy theo phương pháp vấn đáp.

    • The new members received catechetic instruction before their baptism. (Các thành viên mới đã nhận được sự hướng dẫn theo phương pháp vấn đáp trước khi được rửa tội.)
  • "in a catechetic manner": một cách theo lối hỏi đáp.

    • The dialogue proceeded in a catechetic manner, with one person questioning and the other explaining. (Cuộc đối thoại diễn ra theo lối hỏi đáp, với một người đặt câu hỏi người kia giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Catechetical (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) thuộc về giáo hoặc phương pháp dạy bằng hỏi đáp.

    • The catechetical manual was used for religious training. (Sổ tay giáo được dùng cho việc đào tạo tôn giáo.)
  • Catechesis (n): quá trình giảng dạy giáo tôn giáo, thường bằng phương pháp hỏi đáp.

  • Catechism (n): sách giáo được trình bày dưới dạng hỏi đáp.
Từ đồng nghĩa
  • Interrogatory: tính chất chất vấn, thẩm vấn.
  • Didactic: mang tính giáo huấn, giảng dạy (nghĩa rộng hơn).
  • Socratic: (thuộc về phương pháp) theo lối của Socrates, dùng câu hỏi để dẫn dắt người học đến kiến thức.
catechetic

The teacher uses a catechetic approach with simple questions and answers.

Adjective
  1. thuộc, liên quan, hoặc dính líu tới lối dạy bằng cách hỏi đáp (vấn đáp)

Từ đồng nghĩa