catechistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như sách giáo lý vấn đáp: Chỉ tính chất gắn liền với hình thức dạy và học tôn giáo theo phương pháp hỏi và đáp có hệ thống.
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như cách dạy bằng vấn đáp: Chỉ phương pháp giáo dục hoặc thẩm vấn nghiêm ngặt, theo hình thức đặt câu hỏi và yêu cầu câu trả lời chính xác, có định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The priest used a catechistic approach to teach the new members. (Vị linh mục đã sử dụng phương pháp giáo lý vấn đáp để dạy các thành viên mới.)
- Her teaching style was very catechistic, focusing on precise questions and answers. (Phong cách giảng dạy của cô ấy rất theo lối vấn đáp, tập trung vào những câu hỏi và câu trả lời chính xác.)
- The interview felt more like a catechistic examination than a friendly conversation. (Cuộc phỏng vấn có cảm giác giống một bài kiểm tra vấn đáp hơn là một cuộc trò chuyện thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"catechistic method": phương pháp vấn đáp, phương pháp giáo lý.
- The catechistic method has been used for centuries in religious instruction. (Phương pháp giáo lý vấn đáp đã được sử dụng hàng thế kỷ trong việc giảng dạy tôn giáo.)
"catechistic format": hình thức hỏi đáp, khuôn mẫu vấn đáp.
- The manual was written in a catechistic format for easy memorization. (Cuốn sách hướng dẫn được viết theo hình thức hỏi đáp để dễ ghi nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Catechism (danh từ): sách giáo lý vấn đáp, giáo lý.
- He studied the catechism before his confirmation. (Anh ấy đã học giáo lý trước lễ thêm sức.)
Catechetical (tính từ): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) thuộc về việc dạy giáo lý.
- The catechetical materials were prepared for the new converts. (Tài liệu dạy giáo lý được chuẩn bị cho các tín đồ mới.)
Catechize (động từ): dạy giáo lý bằng phương pháp vấn đáp; chất vấn kỹ lưỡng.
- The teacher would catechize the students on the key points. (Giáo viên sẽ chất vấn học sinh về những điểm then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrinal: thuộc về giáo lý, học thuyết.
- Inquisitorial: có tính chất chất vấn, thẩm tra.
- Socratic: theo phương pháp hỏi đáp của Socrates (triết học).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc giống như sách giáo lý vấn đáp; cách dạy bằng vấn đáp