catechin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Catechin: Một loại axit tannic được chiết xuất từ catechu đen dưới dạng tinh thể màu trắng. Đây là một hợp chất polyphenol tự nhiên có nhiều trong trà xanh, ca cao, và một số loại trái cây, được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Catechin is known for its antioxidant properties. (Catechin được biết đến với đặc tính chống oxy hóa.)
- Green tea contains high levels of catechin. (Trà xanh chứa hàm lượng catechin cao.)
- The catechin extracted from black catechu is a white crystalline substance. (Catechin chiết xuất từ catechu đen là một chất tinh thể màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catechin content": hàm lượng catechin.
- The catechin content in dark chocolate is beneficial for heart health. (Hàm lượng catechin trong sôcôla đen có lợi cho sức khỏe tim mạch.)
"Catechin-rich foods": thực phẩm giàu catechin.
- Catechin-rich foods include green tea, apples, and berries. (Thực phẩm giàu catechin bao gồm trà xanh, táo và các loại quả mọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Catechol (n): một hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự nhưng không phải là catechin.
- Epicatechin (n): một đồng phân của catechin, cũng có trong trà xanh và ca cao.
Từ đồng nghĩa
- Tannic acid: axit tannic (một loại hợp chất tannin, catechin thuộc nhóm này).
- Polyphenol: polyphenol (nhóm hợp chất thực vật, catechin là một thành viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "catechin" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "catechin".