quotation

/kwou'teiʃn/
danh từ
  1. sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
  2. giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
  3. bản dự giá
    • a quotation for building a house
      bản dự giá xây một ngôi nhà
  4. (ngành in) Cađra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quotation"

quotation
The student included a quotation from a famous speech in her essay.