quotation

/kwou'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
quotation

The student included a quotation from a famous speech in her essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn: Hành động lấy lại lời nói, ý kiến, hoặc đoạn văn từ một nguồn khác; hoặc chính đoạn văn, câu nói được lấy ra đó.
    • Báo giá, giá niêm yết: Một tuyên bố chính thức về giá cả của một hàng hóa, dịch vụ, hoặc chứng khoán.
    • Bản dự toán, bản kê giá: Một tài liệu chi tiết liệt kê các khoản chi phí dự kiến cho một công việc hoặc dự án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The article began with a quotation from a famous poet. (Bài báo bắt đầu bằng một đoạn trích dẫn từ một nhà thơ nổi tiếng.)
    • He used too many quotations and not enough of his own ideas. (Anh ấy sử dụng quá nhiều trích dẫn không đủ ý tưởng của riêng mình.)
    • I need a quotation for repairing the roof before I can decide. (Tôi cần một báo giá cho việc sửa mái nhà trước khi có thể quyết định.)
    • The daily quotation for gold is published in financial newspapers. (Giá niêm yết hàng ngày cho vàng được công bố trên các báo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use/employ a quotation": Sử dụng một trích dẫn.

    • She employed a clever quotation to support her argument. ( ấy đã sử dụng một trích dẫn thông minh để hỗ trợ lập luận của mình.)
  • "Direct quotation": Trích dẫn nguyên văn.

    • In academic writing, a direct quotation must be placed inside quotation marks. (Trong văn viết học thuật, một trích dẫn nguyên văn phải được đặt trong dấu ngoặc kép.)
  • "Market quotation": Giá thị trường, báo giá thị trường.

    • Investors closely monitor the market quotation of stocks. (Các nhà đầu theo dõi sát sao báo giá thị trường của cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quote (động từ/danh từ): Trích dẫn; báo giá. (Đây dạng ngắn gọn, thông dụng hơn của "quotation" trong nhiều ngữ cảnh).

    • Can you quote a price for this service? (Anh có thể báo giá cho dịch vụ này được không?)
  • Quotable (tính từ): Đáng để trích dẫn.

    • The politician made many quotable statements during the speech. (Chính trị gia đã đưa ra nhiều tuyên bố đáng trích dẫn trong bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Citation (danh từ): Sự trích dẫn, lời trích dẫn (thường dùng trong học thuật).
  • Estimate (danh từ): Bản ước tính, bản dự toán (gần nghĩa với "quotation" khi chỉ báo giá).
  • Price list (danh từ): Bảng giá (một dạng báo giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "quotation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quotation".)

quotation

The student included a quotation from a famous speech in her essay.

danh từ
  1. sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
  2. giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
  3. bản dự giá
    • a quotation for building a house
      bản dự giá xây một ngôi nhà
  4. (ngành in) Cađra