categorised
Học thuậtThân thiện
The librarian has carefully categorised the books on the wooden shelves by their colorful spine labels.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được chia loại, đã được phân loại: Mô tả một nhóm các đối tượng, thông tin hoặc dữ liệu đã được sắp xếp, tổ chức thành các hạng mục hoặc nhóm riêng biệt dựa trên các đặc điểm, tính chất hoặc tiêu chí chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The books in the library are neatly categorised by genre. (Những cuốn sách trong thư viện đã được phân loại gọn gàng theo thể loại.)
- The survey data has been categorised into three main age groups. (Dữ liệu khảo sát đã được chia loại thành ba nhóm tuổi chính.)
- All the expenses are clearly categorised in the financial report. (Tất cả các khoản chi tiêu đã được phân loại rõ ràng trong báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be categorised as": được phân loại thành, được xếp vào loại.
- This software is categorised as 'educational'. (Phần mềm này được xếp vào loại 'giáo dục'.)
- "pre-categorised": đã được phân loại sẵn.
- We received pre-categorised samples for the experiment. (Chúng tôi nhận được các mẫu vật đã được phân loại sẵn cho thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Categorise (v): phân loại, chia loại.
- We need to categorise these documents. (Chúng ta cần phân loại những tài liệu này.)
- Categorisation (n): sự phân loại.
- The categorisation of species is a complex task. (Việc phân loại các loài là một nhiệm vụ phức tạp.)
- Category (n): hạng mục, loại.
- Choose a category from the list. (Hãy chọn một hạng mục từ danh sách.)
Từ đồng nghĩa
- Classified: đã được phân loại, xếp loại.
- Sorted: đã được sắp xếp, phân loại.
- Organised: đã được tổ chức, sắp xếp có hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'categorised')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'categorised')
The librarian has carefully categorised the books on the wooden shelves by their colorful spine labels.
Adjective
- đã được chia loại, phân loại