classified

/'klæsifaid/
tính từ
  1. đã được phân loại
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính thức được coi mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "classified"

classified
The government keeps the classified documents in a secure vault.