classified

/'klæsifaid/
Học thuật
Thân thiện
classified

The government keeps the classified documents in a secure vault.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã được phân loại: Chỉ trạng thái của thông tin, tài liệu hoặc vật phẩm đã được sắp xếp, chia nhóm theo một hệ thống hoặc tiêu chí nhất định.
    • Mật, tuyệt mật: (Thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ, quân sự) Chỉ thông tin hoặc tài liệu chính thức được bảo vệ, không được tiết lộ cho công chúng lý do an ninh quốc gia hoặc bí mật.
  2. Danh từ:

    • Mục quảng cáo nhỏ: Một đoạn quảng cáo ngắn trên báo hoặc tạp chí, thường được in với cỡ chữ nhỏ xuất hiện cùng với nhiều quảng cáo tương tự khác trong một chuyên mục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The library has a classified collection of rare manuscripts. (Thư viện một bộ sưu tập các bản thảo quý hiếm đã được phân loại.)
    • He was arrested for leaking classified military documents. (Anh ta bị bắt làm rỉ các tài liệu quân sự mật.)
    • This information is classified; you cannot share it. (Thông tin này tuyệt mật; anh không được phép chia sẻ.)
  • Danh từ:

    • I found my apartment through the classifieds in the local newspaper. (Tôi tìm được căn hộ của mình thông qua mục quảng cáo nhỏ trên tờ báo địa phương.)
    • She placed a classified to sell her old car. ( ấy đăng một mục quảng cáo để bán chiếc xe .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be classified as...": Được phân loại/xếp hạng ...
    • This species is classified as endangered. (Loài này được phân loại nguy tuyệt chủng.)
  • "Top-secret classified": Mật cấp cao nhất.
    • The meeting discussed top-secret classified intelligence. (Cuộc họp thảo luận về tình báo mật cấp cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Classify (động từ): Phân loại.
    • Biologists classify animals into different groups. (Các nhà sinh vật học phân loại động vật thành các nhóm khác nhau.)
  • Classification (danh từ): Sự phân loại, hệ thống phân loại.
    • The classification of books in this library is very clear. (Hệ thống phân loại sách trong thư viện này rất rõ ràng.)
  • Classifieds (danh từ số nhiều): Chuyên mục/quảng cáo nhỏ (cách gọi phổ biến cho danh từ "classified").
    • Check the classifieds for job opportunities. (Hãy xem chuyên mục quảng cáo nhỏ để tìm cơ hội việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "mật"): Confidential (bí mật), restricted (hạn chế truy cập), secret (bí mật).
  • Tính từ (nghĩa "được phân loại"): Sorted (đã sắp xếp), categorized (đã phân hạng), arranged (đã sắp đặt).
  • Danh từ: Small ad (quảng cáo nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "classified")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "classified")

classified

The government keeps the classified documents in a secure vault.

tính từ
  1. đã được phân loại
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính thức được coi mật