catenulate

Adjective
  1. hình, dạng giống xích, chuỗi
Verb
  1. xếp thành các chuỗi hay vòng, dụ như: các bào tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

catenulate
The biologist observed the catenulate arrangement of the bacterial cells.