chainlike

Học thuật
Thân thiện
chainlike

The bacterial colonies form a chainlike structure under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng xích, dạng chuỗi: Mô tả một vật thể hình dáng, cấu trúc hoặc sự sắp xếp giống như một chuỗi các mắt xích nối liền với nhau. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, the bacteria appeared in a chainlike formation. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện dưới dạng sắp xếp hình chuỗi.)
    • The necklace had a unique, chainlike design made of interlocking loops. (Chiếc vòng cổ thiết kế độc đáo, dạng chuỗi được tạo từ những vòng tròn đan vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chainlike structure": cấu trúc dạng chuỗi.
    • The polymer has a long, chainlike structure that gives it strength. (Polyme một cấu trúc dạng chuỗi dài giúp độ bền.)
  • "chainlike pattern": mô hình/kiểu mẫu dạng chuỗi.
    • The geologist noted the chainlike pattern of the volcanic islands. (Nhà địa chất học ghi nhậnhình dạng chuỗi của các đảo núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): dây xích, chuỗi.
  • Catenulate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong sinh học) dạng chuỗi, xếp thành chuỗi.
    • The catenulate arrangement of the cells was clearly visible. (Sự sắp xếp thành chuỗi của các tế bào có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Catenary: (trong toán học, vật ) dạng đường dây xích; (tính từ) liên quan đến dây xích.
  • Seriate: (ít phổ biến hơn) được sắp xếp thành một chuỗi.
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ danh từ "chain" (xích, chuỗi) hậu tố "-like" ( dạng, giống như). chủ yếu được sử dụng trong văn viết mang tính mô tả, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật khoa học.
chainlike

The bacterial colonies form a chainlike structure under the microscope.

Adjective
  1. dạng xích, chuỗi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự