chainlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng xích, có dạng chuỗi: Mô tả một vật thể có hình dáng, cấu trúc hoặc sự sắp xếp giống như một chuỗi các mắt xích nối liền với nhau. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, the bacteria appeared in a chainlike formation. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện dưới dạng sắp xếp có hình chuỗi.)
- The necklace had a unique, chainlike design made of interlocking loops. (Chiếc vòng cổ có thiết kế độc đáo, dạng chuỗi được tạo từ những vòng tròn đan vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chainlike structure": cấu trúc dạng chuỗi.
- The polymer has a long, chainlike structure that gives it strength. (Polyme có một cấu trúc dạng chuỗi dài giúp nó có độ bền.)
- "chainlike pattern": mô hình/kiểu mẫu dạng chuỗi.
- The geologist noted the chainlike pattern of the volcanic islands. (Nhà địa chất học ghi nhận mô hình dạng chuỗi của các đảo núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain (n): dây xích, chuỗi.
- Catenulate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong sinh học) có dạng chuỗi, xếp thành chuỗi.
- The catenulate arrangement of the cells was clearly visible. (Sự sắp xếp thành chuỗi của các tế bào có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Catenary: (trong toán học, vật lý) có dạng đường dây xích; (tính từ) liên quan đến dây xích.
- Seriate: (ít phổ biến hơn) được sắp xếp thành một chuỗi.
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ danh từ "chain" (xích, chuỗi) và hậu tố "-like" (có dạng, giống như). Nó chủ yếu được sử dụng trong văn viết mang tính mô tả, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
Adjective
- có dạng xích, chuỗi