caterpillar

/'kætəpilə/
danh từ
  1. sâu bướm
  2. (kỹ thuật) dây xích; xe dây xích
  3. (nghĩa bóng) người tham tàn; quân hút máu hút mủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "caterpillar"

Từ có nhắc đến "caterpillar"

caterpillar
A fuzzy caterpillar crawls along a green leaf.