caterpillar
/'kætəpilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu bướm: Ấu trùng của bướm hoặc bướm đêm, có cơ thể dài, phân đốt, thường có nhiều lông hoặc gai.
- Xe xích, xe tăng, máy ủi: Một loại phương tiện hoặc máy móc hạng nặng di chuyển bằng hệ thống bánh xích kim loại liên tục, thường dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chỉ ấu trùng):
- The children watched the caterpillar munch on a leaf. (Bọn trẻ quan sát con sâu bướm gặm chiếc lá.)
- A caterpillar will eventually form a chrysalis and become a butterfly. (Một con sâu bướm cuối cùng sẽ tạo kén và biến thành bướm.)
Danh từ (Chỉ phương tiện):
- The construction site used a caterpillar to move piles of dirt. (Công trường sử dụng một chiếc xe xích để di chuyển các đống đất.)
- Army caterpillars rolled across the field. (Những chiếc xe tăng của quân đội lăn bánh qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caterpillar" như một thương hiệu: Thường được viết hoa ("Caterpillar Inc.") để chỉ một công ty sản xuất máy móc hạng nặng nổi tiếng của Mỹ.
- He works as an engineer for Caterpillar. (Anh ấy làm kỹ sư cho Caterpillar.)
Biến thể và từ gần giống
- Larva (n): Ấu trùng (từ chung cho giai đoạn ấu trùng của côn trùng).
- Tracked vehicle (n): Phương tiện có bánh xích.
- Bulldozer (n): Máy ủi (một loại xe xích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "sâu bướm": Worm (giun - nhưng không chính xác về mặt sinh học), larva (ấu trùng).
- Cho nghĩa "xe xích": Tank (xe tăng), treaded vehicle (xe có bánh xích).
Thành ngữ liên quan
- "The very hungry caterpillar": Tên một cuốn sách thiếu nhi nổi tiếng, thường được dùng để ám chỉ một con sâu bướm.
- My daughter loves the story of the very hungry caterpillar. (Con gái tôi rất thích câu chuyện về chú sâu háu ăn.)
danh từ
- sâu bướm
- (kỹ thuật) dây xích; xe dây xích
- (nghĩa bóng) người tham tàn; quân hút máu hút mủ