caterwaul

/'kætəwɔ:l/
danh từ
  1. tiếng mèo gào
nội động từ
  1. gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

caterwaul
A cat begins to caterwaul outside the window at night.