caterwaul
/'kætəwɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu the thé, chói tai của mèo: Đặc biệt chỉ tiếng kêu lớn, khó chịu của mèo, thường là khi chúng giao phối hoặc đánh nhau.
- Tiếng la hét, kêu gào chói tai (của người): Một cách diễn đạt ẩn dụ, dùng để chỉ tiếng la hét, cãi vã the thé và khó chịu, giống như tiếng mèo kêu.
Nội động từ:
- Kêu gào (như mèo): Hành động phát ra tiếng kêu the thé, chói tai, giống tiếng mèo.
- La hét, cãi nhau ầm ĩ: Hành động la hét hoặc tranh cãi một cách gay gắt và ồn ào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The silence of the night was broken by the sudden caterwaul of a cat. (Sự yên tĩnh của đêm bị phá vỡ bởi tiếng mèo gào đột ngột.)
- Their argument turned into an unbearable caterwaul. (Cuộc tranh cãi của họ biến thành một trận la hét không thể chịu nổi.)
Nội động từ:
- The cats caterwauled on the fence all night. (Những con mèo gào trên hàng rào suốt đêm.)
- The children started to caterwaul over the last piece of cake. (Bọn trẻ bắt đầu la hét giành nhau miếng bánh cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc miêu tả sinh động: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự khó chịu, chói tai của âm thanh, không chỉ với mèo mà còn cho tiếng ồn, cuộc cãi vã của con người.
- The politician's speech was nothing but a caterwaul of empty promises. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng qua chỉ là một tràng hứa hẹn suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Caterwauling (danh động từ/ tính từ): Hành động kêu gào; có tính chất kêu gào.
- The caterwauling noise kept the neighborhood awake. (Tiếng động gào thét đó khiến cả khu phố mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ & Động từ (cho âm thanh của mèo):
- Yowl (v/n): Tru tréo, tiếng tru tréo (của mèo/thú).
- Howl (v/n): Hú, gào, tiếng hú (của chó/sói, nhưng cũng có thể dùng chung).
- Danh từ & Động từ (cho tiếng la hét của người):
- Shriek (v/n): Thét lên, tiếng thét.
- Screech (v/n): Kêu lên chói tai, tiếng kêu chói tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caterwaul".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caterwaul".
nội động từ
- gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo