yowl

/jaul/
danh từ
  1. tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó)
nội động từ
  1. ngao (mèo); tru (chó)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

yowl
A cat lets out a yowl from the backyard fence.