catfish

catfish

A fisherman holds up a large catfish he just caught from the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • da trơn: "catfish" dùng để chỉ các loài cá nước ngọt hoặc nước mặn thuộc bộ Siluriformes, đặc điểm da không vảy râu (barbels) quanh miệng giống như râu mèo.
    • Cá trê: Trong tiếng Việt, "catfish" thường được dịch cá trê, một loại phổ biếnvùng nhiệt đới, thường được nuôi để làm thực phẩm.
    • Kẻ lừa đảo trên mạng: Trong ngữ cảnh hiện đại, "catfish" còn chỉ người tạo tài khoản giả mạo trên mạng xã hội để lừa đảo tình cảm hoặc tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ ():

    • I ordered fried catfish for dinner. (Tôi đã gọi món da trơn chiên cho bữa tối.)
    • The pond is full of catfish. (Cái ao đầy cá trê.)
  • Danh từ (kẻ lừa đảo):

    • She discovered that her online boyfriend was a catfish. ( ấy phát hiện ra rằng bạn trai trực tuyến của mình một kẻ lừa đảo.)
    • The documentary exposed many catfish on dating apps. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần nhiều kẻ lừa đảo trên các ứng dụng hẹn hò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catfish someone" (động từ hóa): lừa đảo ai đó bằng cách tạo tài khoản giả.

    • He was catfished by a stranger pretending to be a celebrity. (Anh ấy đã bị lừa bởi một người lạ giả làm người nổi tiếng.)
  • "catfishing" (danh từ): hành vi lừa đảo trực tuyến.

    • Catfishing has become a serious issue on social media. (Lừa đảo trực tuyến đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Catfish-like (adj): giống như da trơn.

    • The fish has a catfish-like appearance. (Con ngoại hình giống như da trơn.)
  • Catfish farmer (n): người nuôi da trơn.

    • He is a catfish farmer in the Mekong Delta. (Anh ấy người nuôi da trơnĐồng bằng sông Cửu Long.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá trê: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài da trơn nước ngọt.
  • Kẻ mạo danh: người giả mạo danh tính trực tuyến (đồng nghĩa với nghĩa lừa đảo).
  • Impostor: kẻ giả mạo (trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catfish out: vạch trần kẻ lừa đảo.
    • The journalist catfished out the scammer. (Nhà báo đã vạch trần kẻ lừa đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a catfish": trở thành kẻ lừa đảo trực tuyến.

    • Don't trust everyone online; some people are just catfish. (Đừng tin tưởng mọi người trên mạng; một số người chỉ kẻ lừa đảo.)
  • "Catfish in a pond": ẩn dụ chỉ người dễ bị lừa hoặc tình huống dễ bị khai thác.

    • In that scam, he was like a catfish in a pond. (Trong vụ lừa đảo đó, anh ta như một con cá trê trong ao - dễ bị bắt.)