codfish
/kɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá tuyết, cá moruy: Một loài cá biển quan trọng sống ở vùng nước lạnh, đặc biệt là Bắc Đại Tây Dương, được đánh bắt làm thực phẩm.
- Thịt cá tuyết: Phần thịt trắng, nạc của con cá tuyết, dùng làm thức ăn.
Động từ (thông tục, ít phổ biến):
- Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt: Hành động lừa dối hoặc chơi khăm ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ con cá):
- The fishermen caught a large codfish. (Những ngư dân đã bắt được một con cá tuyết lớn.)
- Codfish populations are carefully managed. (Quần thể cá tuyết được quản lý cẩn thận.)
Danh từ (chỉ thịt cá):
- We had baked codfish for dinner. (Chúng tôi đã ăn thịt cá tuyết nướng cho bữa tối.)
- This recipe calls for salted codfish. (Công thức này yêu cầu cá tuyết muối.)
Động từ:
- He tried to codfish me into believing his story. (Anh ta cố gắng lừa tôi tin vào câu chuyện của hắn.) (Cách dùng này hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
- "codfish aristocracy" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong lịch sử): Chỉ những người giàu có mới nổi, những kẻ trọc phú, thường với hàm ý chế giễu về sự thô lỗ hoặc thiếu tinh tế dù giàu có.
- The neighborhood was full of codfish aristocracy after the gold rush. (Khu phố đầy những kẻ trọc phú sau cơn sốt vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Cod (n): Cách gọi tắt thông dụng hơn của "codfish".
- Fish and chips is often made with cod. (Món cá và khoai tây chiên thường được làm từ cá tuyết.)
Codling (n): Cá tuyết con.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (con cá): Atlantic cod, Gadus morhua (tên khoa học).
- Động từ: deceive, trick, dupe, hoodwink.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với "codfish" với tư cách là động từ. Cách dùng động từ của từ này rất hiếm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài "codfish aristocracy" đã đề cập ở trên.
danh từ, số nhiều không đổi+ Cách viết khác : (codfish)
- cá tuyết, cá moruy
động từ
- (thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt