codfish

/kɔd/
danh từ, số nhiều không đổi+ Cách viết khác : (codfish)
  1. tuyết, moruy
động từ
  1. (thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "codfish"

codfish
A fisherman holds up a large codfish on his boat.