cathars
Danh từ:
Người theo phái Cathar, một nhóm tôn giáo Kitô giáo dị giáo tồn tại ở miền nam nước Pháp trong thế kỷ 12 và 13. Họ tin vào thuyết Nhị nguyên (Dualism), cho rằng có hai nguyên lý đối lập: Thiện (tinh thần) và Ác (vật chất). Phái này còn được gọi là Albigensian, do trung tâm chính của họ là thành phố Albi.
- (Người Cathar đã bị Giáo hội Công giáo đàn áp trong cuộc Thập tự chinh Albigensian.)
- (Nhiều người Cathar sống cuộc đời giản dị, từ chối của cải vật chất.)
"Cathar heresy" (tà thuyết Cathar): thuật ngữ lịch sử chỉ hệ tư tưởng của phái này.
- The Cathar heresy was condemned by the Council of Toulouse in 1229. (Tà thuyết Cathar đã bị lên án bởi Công đồng Toulouse năm 1229.)
"Cathar castle" (lâu đài Cathar): các pháo đài ở miền nam nước Pháp từng là nơi trú ẩn của người Cathar.
- Tourists visit the Cathar castles in the Languedoc region. (Khách du lịch tham quan các lâu đài Cathar ở vùng Languedoc.)
Catharism (danh từ): chủ nghĩa Cathar, hệ tư tưởng của phái Cathar.
- Catharism spread rapidly in southern France during the 12th century. (Chủ nghĩa Cathar lan rộng nhanh chóng ở miền nam nước Pháp trong thế kỷ 12.)
Catharist (tính từ): thuộc về phái Cathar.
- The Catharist doctrine emphasized purity and asceticism. (Giáo lý Cathar nhấn mạnh sự thanh khiết và khổ hạnh.)
- Albigensian (danh từ): người theo phái Albigensian, tên gọi khác của người Cathar.
- Dualist (danh từ): người theo thuyết Nhị nguyên, vì Cathar tin vào hai nguyên lý đối lập.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "cathars".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "cathars".