catharsis

/kə'θɑ:sis/
Học thuật
Thân thiện
catharsis

A patient experiences catharsis during a therapy session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thanh tẩy cảm xúc: Trong tâm lý học nghệ thuật, "catharsis" chỉ quá trình giải phóng làm sạch những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt những cảm xúc tiêu cực bị dồn nén, thông qua việc trải nghiệm hoặc chứng kiến (như trong kịch nghệ).
    • Sự tẩy rửa, sự làm sạch: Trong y học cổ điển, "catharsis" có thể chỉ việc tẩy rửa, làm sạch cơ thể ( dụ: làm sạch ruột).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Watching that tragic play provided a powerful catharsis for the audience. (Xem vở kịch bi thảm đó đã mang lại một sự thanh tẩy cảm xúc mạnh mẽ cho khán giả.)
    • For many people, crying can be a form of emotional catharsis. (Đối với nhiều người, khóc có thể một hình thức thanh tẩy cảm xúc.)
    • The ancient treatment involved a physical catharsis to purge the body of impurities. (Phương pháp điều trị cổ xưa liên quan đến một sự tẩy rửa thể chất để loại bỏ các tạp chất ra khỏi cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience catharsis": trải qua sự thanh tẩy.

    • After writing about her trauma, she finally experienced a sense of catharsis. (Sau khi viết về chấn thương tâm lý của mình, cuối cùng ấy đã trải qua một cảm giác thanh tẩy.)
  • "as a catharsis": với tư cách một sự thanh tẩy.

    • He uses painting as a catharsis for his anger. (Anh ấy sử dụng hội họa như một sự thanh tẩy cho cơn giận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathartic (tính từ): tính chất thanh tẩy, tẩy rửa.
    • The movie was a cathartic experience for many viewers. (Bộ phim một trải nghiệm tính thanh tẩy đối với nhiều khán giả.)
  • Cathartically (trạng từ): một cách tính thanh tẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Purgation: sự thanh tẩy, sự tẩy rửa (thường dùng trong bối cảnh y học hoặc cảm xúc).
  • Release: sự giải phóng (cảm xúc).
  • Cleansing: sự làm sạch, sự thanh lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "catharsis".)

catharsis

A patient experiences catharsis during a therapy session.

danh từ
  1. (y học) sự tẩy nhẹ
  2. (văn học) sự hồi hộp phấn chấn

Từ đồng nghĩa