purgation

/pə:'geiʃn/
danh từ
  1. sự làm sạch, sự làm cho trong sạch, sự lọc trong
  2. (y học) sự tẩy
  3. (tôn giáo) sự rửa tội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "purgation"

purgation
The priest performed a ritual purgation with water and incense.