purgation
/pə:'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thanh tẩy, sự làm sạch: Hành động loại bỏ những gì không tinh khiết, có hại hoặc tội lỗi, thường mang ý nghĩa tinh thần, đạo đức hoặc nghi lễ.
- Sự tẩy rửa (y học): Quá trình làm sạch ruột hoặc cơ thể bằng thuốc nhuận tràng hoặc các phương pháp y tế khác.
- Sự giải oan, sự minh oan: Hành động chứng minh sự trong sạch của ai đó, xóa bỏ một lời buộc tội hoặc sự nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ritual was a form of spiritual purgation. (Nghi lễ đó là một hình thức thanh tẩy tâm linh.)
- The doctor prescribed a medicine for the purgation of the bowels. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc để tẩy rửa đường ruột.)
- His public confession served as a purgation of his guilt. (Lời thú tội công khai của anh ấy đóng vai trò như một sự thanh tẩy cho cảm giác tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Purgation of emotions": Sự giải tỏa cảm xúc, thường thông qua nghệ thuật hoặc trải nghiệm mạnh mẽ, dựa trên khái niệm "catharsis" của Aristotle.
- Watching tragic plays can lead to a purgation of pity and fear. (Xem các vở bi kịch có thể dẫn đến sự thanh tẩy của lòng thương cảm và nỗi sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Purge (động từ/danh từ): Thanh trừng, tẩy sạch; thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc thể chất.
- The regime carried out a purge of its opponents. (Chế độ đã tiến hành một cuộc thanh trừng những người chống đối.)
- Purgative (tính từ/danh từ): (Thuốc) có tác dụng tẩy, nhuận tràng.
- The substance has a strong purgative effect. (Chất đó có tác dụng tẩy mạnh.)
- Purgatory (danh từ): Luyện ngục (trong tôn giáo); trạng thái đau khổ tạm thời.
- He felt he was in purgatory waiting for the test results. (Anh ấy cảm thấy như đang ở luyện ngục khi chờ đợi kết quả kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansing: Sự làm sạch.
- Purification: Sự thanh lọc, tinh chế.
- Catharsis: Sự thanh tẩy (cảm xúc).
- Evacuation: Sự bài tiết, sự thải ra (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự làm sạch, sự làm cho trong sạch, sự lọc trong
- (y học) sự tẩy
- (tôn giáo) sự rửa tội