duomo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa: Từ tiếng Ý dùng để chỉ nhà thờ chính của một giáo phận, đặc biệt là những công trình kiến trúc lớn và quan trọng ở Ý. Đây là nơi đặt ngai của giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Duomo of Milan is one of the most famous cathedrals in the world. (Nhà thờ lớn Milan là một trong những nhà thờ chính tòa nổi tiếng nhất thế giới.)
- We visited the beautiful duomo in Florence during our trip to Italy. (Chúng tôi đã thăm nhà thờ lớn tuyệt đẹp ở Florence trong chuyến đi tới Ý.)
- The city's skyline is dominated by its ancient duomo. (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi nhà thờ lớn cổ kính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il Duomo": Cụm từ tiếng Ý thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhà thờ chính tòa nổi tiếng của một thành phố cụ thể, đặc biệt là ở các thành phố như Milan, Florence, hay Siena.
- Il Duomo di Firenze is known for its magnificent dome. (Nhà thờ lớn Florence được biết đến với mái vòm tráng lệ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Cathedral (n): Nhà thờ chính tòa (từ tiếng Anh có nghĩa tương đương).
- St. Paul's Cathedral is the Anglican cathedral in London. (Nhà thờ Thánh Paul là nhà thờ chính tòa Anh giáo ở London.)
Basilica (n): Vương cung thánh đường (một nhà thờ có tầm quan trọng đặc biệt, thường lớn và được Giáo hoàng ban đặc ân).
- St. Peter's Basilica is in Vatican City. (Vương cung thánh đường Thánh Peter nằm ở Thành Vatican.)
Từ đồng nghĩa
- Cathedral: Nhà thờ chính tòa.
- Minster: Nhà thờ lớn (thường dùng ở Anh).
Thành ngữ liên quan
- "To have a duomo-like presence": (Cách diễn đạt ẩn dụ) Có sự hiện diện đồ sộ, uy nghi, áp đảo như một nhà thờ lớn.
- The new library building has a duomo-like presence in the center of the campus. (Tòa nhà thư viện mới có sự hiện diện đồ sộ như một nhà thờ lớn ở trung tâm khuôn viên trường.)
Noun
- Nhà thờ lớn của người Italia