cationic

Học thuật
Thân thiện
cationic

A scientist adds a cationic dye to a clear solution in a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Vật , Hóa học):
    • Thuộc về cation, liên quan đến cation: Chỉ tính chất, đặc điểm hoặc sự liên quan đến các ion mang điện tích dương (cation) được hình thành khi một nguyên tử hoặc phân tử mất đi một hay nhiều electron.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cationic properties of the molecule determine its behavior in the solution. (Các tính chất cationic của phân tử quyết định hành vi của trong dung dịch.)
    • This polymer has a strong cationic charge. (Polyme này điện tích cationic mạnh.)
    • Cationic surfactants are often used in fabric softeners. (Các chất hoạt động bề mặt cationic thường được sử dụng trong nước xả vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cationic polymerization": phản ứng trùng hợp cationic, một loại phản ứng trùng hợp trong hóa học hữu cơ được khởi đầu bởi một loại chất mang điện tích dương (cation).
    • Cationic polymerization is used to produce certain types of synthetic rubber. (Phản ứng trùng hợp cationic được dùng để sản xuất một số loại cao su tổng hợp.)
  • "Cationic dye": thuốc nhuộm cationic, một loại thuốc nhuộm ái lực với các vật liệu mang điện tích âm.
    • Cationic dyes are particularly effective for coloring acrylic fibers. (Thuốc nhuộm cationic đặc biệt hiệu quả để nhuộm màu sợi acrylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Cation (danh từ): cation, ion mang điện tích dương.
    • Sodium (Na+) is a common cation. (Natri (Na+) một cation phổ biến.)
  • Anionic (tính từ): thuộc về anion, liên quan đến các ion mang điện tích âm. (Đây từ trái nghĩa phổ biến).
    • The anionic and cationic groups attract each other. (Các nhóm anionic cationic hút lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Positively charged (cụm tính từ): mang điện tích dương. (Đây cách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác như "cationic").
    • The cationic particle can be described as a positively charged ion. (Hạt cationic có thể được mô tả một ion mang điện tích dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.

cationic

A scientist adds a cationic dye to a clear solution in a beaker.

Adjective
  1. (vật ) thuộc, liên quan tới các cation

Từ trái nghĩa