anionic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới anion
Noun
  1. một loại chất tẩy tổng hợp các phân tử không ion hóa trong môi trường nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

anionic
An anionic detergent is used to wash dishes in the sink.