anionic

Học thuật
Thân thiện
anionic

An anionic detergent is used to wash dishes in the sink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về anion, liên quan đến anion: Chỉ tính chất, đặc điểm hoặc sự liên quan đến các ion mang điện tích âm (anion) trong hóa học.
  2. Danh từ:

    • Chất tẩy rửa tổng hợp dạng anion: Một loại chất tẩy rửa tổng hợp trong đó các phân tử không bị ion hóa trong dung dịch nước, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The anionic properties of the compound make it highly reactive. (Các tính chất anion của hợp chất khiến phản ứng cao.)
    • This is an anionic surfactant commonly found in shampoos. (Đây một chất hoạt động bề mặt anion thường thấy trong dầu gội đầu.)
  • Danh từ:

    • This laundry detergent contains an anionic that works well in hard water. (Bột giặt này chứa một chất tẩy rửa anion hoạt động tốt trong nước cứng.)
    • Anionics are a major component of many household cleaning products. (Các chất tẩy rửa anion thành phần chính của nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hóa sinh: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các loại polyme, chất hoạt động bề mặt (surfactant), hoặc các nhóm chức có mang điện tích âm.
    • Anionic polymerization is a common technique for producing certain plastics. (Trùng hợp anion một kỹ thuật phổ biến để sản xuất một số loại nhựa.)
    • The cell membrane has anionic sites that attract positively charged particles. (Màng tế bào các vị trí anion thu hút các hạt mang điện tích dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Anion (danh từ): Ion mang điện tích âm.

    • Chloride (Cl⁻) is a common anion. (Clorua (Cl⁻) một anion phổ biến.)
  • Cationic (tính từ): Thuộc về cation (ion mang điện tích dương). Đây từ trái nghĩa trong ngữ cảnh hóa học.

    • Cationic detergents have different properties. (Các chất tẩy rửa cation tính chất khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "liên quan đến ion âm".
  • Danh từ: Chất tẩy rửa anion, chất hoạt động bề mặt anion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "anionic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anionic".

anionic

An anionic detergent is used to wash dishes in the sink.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới anion
Noun
  1. một loại chất tẩy tổng hợp các phân tử không ion hóa trong môi trường nước

Từ trái nghĩa