catkin

/'kætkin/
danh từ
  1. (thực vật học) đuôi sóc, (một kiểu cụm hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "catkin"

catkin
The willow tree's branches are covered in soft yellow catkins.