ament
/ə'mentəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Đuôi sóc: Một kiểu cụm hoa (phát hoa) có hình trụ, dài và mềm, trên đó các bông hoa nhỏ không cuống mọc sát vào trục chính. Cụm hoa này thường thấy ở các loài cây như liễu, sồi, hoặc cây phỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The willow tree's aments sway in the spring breeze. (Những đuôi sóc của cây liễu đung đưa trong làn gió xuân.)
- Botanists study the structure of the ament to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của đuôi sóc để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Trong văn bản khoa học hoặc phân loại học, "ament" được dùng như một thuật ngữ chính xác để mô tả kiểu phát hoa đặc biệt này, phân biệt với các kiểu cụm hoa khác như chùm hoa hoặc tán hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Amentum (danh từ, số nhiều: amenta): Dạng gốc Latinh của từ, thường được sử dụng trong các văn bản phân loại học chính thức.
- Catkin (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "ament".
Từ đồng nghĩa
- Catkin: Đuôi sóc, đuôi mèo (từ thông dụng hơn).
- Spike: Bông (một kiểu cụm hoa khác, có hoa không cuống trên trục dày, nhưng thường không mềm và rủ như ament).
danh từ, số nhiều amenta
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)