catoptrical

Adjective
  1. (vật ) thuộc, liên quan tới môn phản xạ, phản xạ học; được tạo ra hay được dựa trên các tấm gương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

catoptrical
A scientist uses a catoptrical device to reflect a beam of light.