catoptric
/kə'tɔptrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phản xạ (ánh sáng): "catoptric" là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý học, mô tả hiện tượng hoặc các tính chất liên quan đến sự phản xạ của ánh sáng, đặc biệt là từ các bề mặt gương.
- Được tạo ra bởi gương: Chỉ những hình ảnh hoặc hiệu ứng được tạo ra thông qua sự phản xạ từ gương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The catoptric effect in the hall of mirrors was dazzling. (Hiệu ứng phản xạ trong phòng gương thật lóa mắt.)
- Studying catoptric principles is essential for understanding how periscopes work. (Nghiên cứu các nguyên lý phản xạ là điều cần thiết để hiểu cách hoạt động của kính tiềm vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catoptric system": Hệ thống quang học dựa trên gương.
- A telescope can use a catoptric system with mirrors instead of lenses. (Một kính thiên văn có thể sử dụng hệ thống phản xạ với các gương thay vì thấu kính.)
"Catoptric light": Ánh sáng được tạo ra hoặc điều khiển bằng gương phản xạ.
- Lighthouses once used catoptric lights to amplify their beams. (Những ngọn hải đăng từng sử dụng ánh sáng phản xạ để khuếch đại chùm tia sáng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Catoptrics (danh từ): Ngành quang học nghiên cứu về sự phản xạ của ánh sáng.
- Catoptrics is a branch of optics. (Phản xạ học là một nhánh của quang học.)
Từ đồng nghĩa
- Reflective: (có tính) phản xạ.
- Mirror-based: dựa trên gương.
Ghi chú về cách dùng
- Mức độ phổ biến: Từ "catoptric" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, vật lý và quang học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Ngữ cảnh sử dụng: Thích hợp cho các bài viết học thuật, báo cáo khoa học, và thảo luận chuyên môn về quang học.
tính từ
- (vật lý) phản xạ