catsup

/'kætsəp/
Học thuật
Thân thiện
catsup

A child squeezes catsup onto a hot dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nước sốt cà chua đặc, vị cay ngọt: "Catsup" một loại sốt làm chủ yếu từ cà chua, đường, giấm các loại gia vị, thường được dùng làm gia vị chấm hoặc nêm nếm thức ăn. Đây một biến thể chính tả khác của từ "ketchup".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you pass me the catsup, please? (Anh có thể chuyển cho tôi lọ sốt cà chua được không?)
    • He always puts catsup on his french fries. (Anh ấy luôn chan sốt cà chua lên khoai tây chiên.)
    • This recipe calls for a tablespoon of catsup. (Công thức này yêu cầu một thìa canh sốt cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomato catsup": Cụm từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh nguyên liệu chính cà chua, phân biệt với các loại sốt khác cũng có thể gọi là "catsup" trong lịch sử (như sốt nấm hay sốt ).
    • In the 19th century, mushroom catsup was more common than tomato catsup. (Vào thế kỷ 19, sốt nấm phổ biến hơn sốt cà chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketchup (n): Cách viết phát âm phổ biến hơn cho cùng một loại sốt cà chua. "Catsup" "ketchup" có thể dùng thay thế cho nhau.

    • Do you prefer catsup or ketchup on your burger? (Bạn thích dùng "catsup" hay "ketchup" trên bánh mì kẹp thịt của mình?)
  • Tomato sauce (n): Nước sốt cà chua (nói chung). Tuy nhiên, "tomato sauce" thường chỉ loại sốt lỏng hơn, dùng để nấu ăn (như sốt Ý), trong khi "catsup/ketchup" loại sốt đặc, ngọt chua dùng làm gia vị chấm.

Từ đồng nghĩa
  • Ketchup: Nước sốt cà chua (cách gọi phổ biến nhất).
  • Tomato ketchup: Sốt cà chua (cách gọi để làm ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "catsup" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ vào những thập kỷ trước vẫn được một số thương hiệu hoặc vùng miền sử dụng. Ngày nay, cách viết "ketchup" phổ biến hơn trên toàn cầu.
  • "Catsup" danh từ không đếm được. Khi muốn chỉ một lượng cụ thể, ta dùng các từ như "bottle of catsup" (chai sốt), "packet of catsup" (gói sốt), hoặc "some catsup" (một ít sốt).
catsup

A child squeezes catsup onto a hot dog.

danh từ
  1. (như) ketchup

Từ đồng nghĩa