cattle car

cattle car

A farmer loads cattle into a cattle car at the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe lửa chở gia súc: "cattle car" chỉ một toa tàu hỏa chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển gia súc (như , trâu, ngựa) trên đường sắt. Toa xe này thường không gian rộng, thông thoáng các thanh chắn để giữ động vật an toàn trong quá trình di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Đoàn tàu bao gồm nhiều toa xe chở gia súc chứa đầy .)
  • (Trong chiến tranh, nhân bị vận chuyển trong những toa xe chở gia súc chật chội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "packed like cattle in a cattle car": thành ngữ chỉ sự chật chội, chen chúc như gia súc trong toa xe.
    • The refugees were packed like cattle in a cattle car. (Những người tị nạn bị nhồi nhét chật chội như gia súc trong toa xe chở gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle truck (danh từ): xe tải chở gia súc (thường dùng trên đường bộ).
    • The cattle truck arrived at the farm early in the morning. (Xe tải chở gia súc đến trang trại vào sáng sớm.)
  • Livestock car (danh từ): toa xe chở gia súc (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngành đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Livestock wagon: toa xe chở gia súc (dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Stock car: toa xe chở gia súc (thường dùng trong ngữ cảnh đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cattle car". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "load" (chất lên):
    • They loaded the cattle into the cattle car. (Họ chất gia súc lên toa xe chở gia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like cattle in a cattle car": giống như gia súc trong toa xe chở gia súc (ám chỉ sự chật chội, thiếu tiện nghi).
    • The subway during rush hour felt like cattle in a cattle car. (Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm giống như gia súc trong toa xe chở gia súc.)

Từ gần giống