cattle pen

cattle pen

The farmer leads the cattle into the cattle pen at the end of the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng gia súc (đặc biệt ): "cattle pen" chỉ một khu vực rào chắn hoặc hàng rào, được thiết kế để nhốt hoặc giữ ( đôi khi các loại gia súc khác) ở một nơi nhất định. Từ này nhấn mạnh vào cấu trúc vật (pen) dành riêng cho (cattle), thường dùng trong nông trại hoặc mổ.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dời đàn vào chuồng gia súc để qua đêm.)
  • (Chuồng gia súc được xây bằng hàng rào gỗ chắc chắn để ngăn động vật trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to herd cattle into a pen": lùa vào chuồng.

    • It took hours to herd the cattle into the pen. (Phải mất nhiều giờ để lùa đàn vào chuồng.)
  • "cattle pen" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi công nghiệp, khác với "corral" (khu vực rộng hơn, thường dùng cho ngựa) hoặc "stable" (chuồng ngựa riêng lẻ).

Biến thể từ gần giống
  • Pen (n): chuồng, khu vực rào chắn (nói chung).

    • They built a pen for the sheep. (Họ xây một chuồng cho cừu.)
  • Cattle (n): gia súc, đặc biệt .

    • The cattle were grazing in the field. (Đàn đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cow pen: chuồng (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "cattle pen" bao gồm cả đực ).
  • Livestock enclosure: khu vực nhốt gia súc (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Corral: khu vực rào chắn (thường rộng hơn, dùng cho ngựa hoặc trong trang trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pen up: nhốt vào chuồng.

    • The cows need to be penned up before the storm arrives. (Đàn cần được nhốt vào chuồng trước khi bão đến.)
  • Pen in: giới hạn, nhốt trong khu vực nhỏ.

    • The cattle were penned in a small area. (Đàn bị nhốt trong một khu vực nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the same pen: (nghĩa bóng) ở cùng hoàn cảnh hoặc nhóm.
    • We are all in the same cattle pen, trying to survive the drought. (Tất cả chúng tôi đềutrong cùng một hoàn cảnh, cố gắng sống sót qua đợt hạn hán.)