cattle pen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng gia súc (đặc biệt là bò): "cattle pen" chỉ một khu vực có rào chắn hoặc hàng rào, được thiết kế để nhốt hoặc giữ bò (và đôi khi các loại gia súc khác) ở một nơi nhất định. Từ này nhấn mạnh vào cấu trúc vật lý (pen) dành riêng cho bò (cattle), thường dùng trong nông trại hoặc lò mổ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã dời đàn bò vào chuồng gia súc để qua đêm.)
- (Chuồng gia súc được xây bằng hàng rào gỗ chắc chắn để ngăn động vật trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to herd cattle into a pen": lùa bò vào chuồng.
- It took hours to herd the cattle into the pen. (Phải mất nhiều giờ để lùa đàn bò vào chuồng.)
"cattle pen" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi công nghiệp, khác với "corral" (khu vực rộng hơn, thường dùng cho ngựa) hoặc "stable" (chuồng ngựa riêng lẻ).
Biến thể và từ gần giống
Pen (n): chuồng, khu vực có rào chắn (nói chung).
- They built a pen for the sheep. (Họ xây một chuồng cho cừu.)
Cattle (n): gia súc, đặc biệt là bò.
- The cattle were grazing in the field. (Đàn bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cow pen: chuồng bò (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "cattle pen" bao gồm cả bò đực và bê).
- Livestock enclosure: khu vực nhốt gia súc (mang tính kỹ thuật hơn).
- Corral: khu vực rào chắn (thường rộng hơn, dùng cho ngựa hoặc bò trong trang trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pen up: nhốt vào chuồng.
- The cows need to be penned up before the storm arrives. (Đàn bò cần được nhốt vào chuồng trước khi bão đến.)
Pen in: giới hạn, nhốt trong khu vực nhỏ.
- The cattle were penned in a small area. (Đàn bò bị nhốt trong một khu vực nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the same pen: (nghĩa bóng) ở cùng hoàn cảnh hoặc nhóm.
- We are all in the same cattle pen, trying to survive the drought. (Tất cả chúng tôi đều ở trong cùng một hoàn cảnh, cố gắng sống sót qua đợt hạn hán.)