caudillo

/kau'ði:ljou/
Học thuật
Thân thiện
caudillo

A caudillo addresses his followers from a balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh tụ, thủ lĩnh quân sự: Từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, dùng để chỉ một nhà lãnh đạo chính trị, thường một tướng lĩnh quân sự, nắm quyền lựcmột khu vực hoặc quốc gia thông qua sức mạnh trang sự ủng hộ cá nhân, đặc biệt phổ biến trong lịch sử châu Mỹ Latinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country was ruled by a series of military caudillos in the 19th century. (Đất nước này từng bị cai trị bởi một loạt các lãnh tụ quân sự vào thế kỷ 19.)
    • He was a classic caudillo, ruling with charisma and an iron fist. (Ông ta một lãnh tụ điển hình, cai trị bằng sức hút cá nhân bàn tay sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caudillismo": Hệ thống cai trị hoặc thời kỳ lịch sử đặc trưng bởi sự thống trị của các caudillo.
    • The era of caudillismo left a deep mark on the nation's political culture. (Thời kỳ của chế độ lãnh tụ đã để lại dấu ấn sâu sắc lên văn hóa chính trị của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudillaje (n): Vị thế, quyền lực hoặc thời kỳ cai trị của một caudillo.
  • Caudillista (adj): Thuộc về hoặc mang đặc điểm của một caudillo.
Từ đồng nghĩa
  • Strongman: Nhà độc tài quân sự, người cai trị bằng lực.
  • Warlord: Tướng quân phiệt, thủ lĩnh quân sự cát cứ.
  • Autocrat: Nhà cai trị chuyên chế.
Từ trái nghĩa
  • Democrat: Nhà dân chủ.
  • Consensus-builder: Người xây dựng sự đồng thuận.
caudillo

A caudillo addresses his followers from a balcony.

danh từ, số nhiều caudillo
  1. (Tây ban nha) lãnh tụ

Từ chứa "caudillo"